exhilarate
/ig'ziləreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm vui vẻ, làm hồ hởi, làm phấn chấn: "exhilarate" chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy vui sướng, tràn đầy năng lượng và phấn khích một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The news of her promotion exhilarated the whole team. (Tin cô ấy được thăng chức đã làm cả nhóm vui vẻ, hồ hởi.)
- Nothing exhilarates him more than a challenging mountain climb. (Không gì làm anh ấy phấn chấn hơn một chuyến leo núi đầy thử thách.)
- The cold morning air exhilarated her senses. (Không khí buổi sáng lạnh giá đã làm tinh thần cô ấy hồ hởi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be exhilarated by something": cảm thấy vui sướng, phấn chấn bởi điều gì đó.
- She was exhilarated by the speed of the race car. (Cô ấy cảm thấy phấn chấn bởi tốc độ của chiếc xe đua.)
"to find something exhilarating": thấy điều gì đó thật thú vị và kích thích.
- Many people find skydiving to be an exhilarating experience. (Nhiều người thấy nhảy dù là một trải nghiệm thật thú vị, phấn khích.)
Biến thể và từ gần giống
Exhilarating (adj): làm phấn chấn, gây hứng thú mạnh mẽ.
- We had an exhilarating day at the amusement park. (Chúng tôi đã có một ngày thật phấn chấn tại công viên giải trí.)
Exhilaration (n): sự vui sướng, sự phấn chấn tột độ.
- He felt a sense of exhilaration after winning the match. (Anh ấy cảm nhận được sự phấn chấn sau khi thắng trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Thrill: làm hồi hộp, kích thích mạnh.
- Elate: làm vui sướng, hân hoan.
- Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Depress: làm chán nản, làm suy sụp.
- Dispirit: làm nản lòng, làm mất hứng.
ngoại động từ
- làm vui vẻ, làm hồ hởi