inebriate

/i'ni:briit/
tính từ
  1. say
danh từ
  1. người say rượu
  2. người nghiện rượu
ngoại động từ
  1. làm say
  2. làm mẩn tâm thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "inebriate"

inebriate
A man became inebriated at the holiday party.