inebriate

/i'ni:briit/
Học thuật
Thân thiện
inebriate

A man became inebriated at the holiday party.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm say (rượu, bia): Hành động khiến ai đó trở nên say do uống đồ uống cồn.
    • Làm mẩn, làm ngây ngất: (Nghĩa bóng) Khiến ai đó cảm thấycùng phấn khích, hạnh phúc hoặc say mê, thường bởi một cảm xúc hoặc trải nghiệm mãnh liệt.
  2. Danh từ:

    • Người say rượu: Một người đang trong tình trạng say do rượu bia.
    • Người nghiện rượu: Một người thường xuyên uống rượu quá mức, thói quen nghiện ngập.
  3. Tính từ:

    • Say: Ở trong trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, bia; không còn tỉnh táo hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The strong wine quickly inebriated him. (Rượu mạnh nhanh chóng làm anh ta say.)
    • She was inebriated by the beauty of the symphony. ( ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của bản giao hưởng.)
  • Danh từ:

    • The police helped the inebriate find his way home. (Cảnh sát đã giúp người say rượu tìm đường về nhà.)
    • He was known in the town as a chronic inebriate. (Anh ta được biết đến trong thị trấn như một người nghiện rượu kinh niên.)
  • Tính từ:

    • The inebriate man stumbled out of the bar. (Người đàn ông say rượu loạng choạng bước ra khỏi quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inebriated with power/success": say sưa, ngây ngất quyền lực/thành công.
    • The dictator was inebriated with his absolute power. (Nhà độc tài say sưa với quyền lực tuyệt đối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inebriation (danh từ): Tình trạng say rượu; sự ngây ngất.

    • His inebriation was obvious from his slurred speech. (Tình trạng say của anh ta rõ ràng từ giọng nói lè nhè.)
  • Inebriant (danh từ/tính từ): Chất gây say (như rượu); tính chất gây say.

    • Alcohol is a common inebriant. (Rượu một chất gây say phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm say): Intoxicate, befuddle.
  • Danh từ (người say/nghiện): Drunkard, alcoholic, sot.
  • Tính từ (say): Drunk, intoxicated, inebriated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến riêng biệt.)

inebriate

A man became inebriated at the holiday party.

tính từ
  1. say
danh từ
  1. người say rượu
  2. người nghiện rượu
ngoại động từ
  1. làm say
  2. làm mẩn tâm thần

Từ gần giống

Từ chứa "inebriate"