exalt
/ig'zɔ:lt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đề cao, tán dương, tôn vinh: Hành động ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách nhiệt thành và trang trọng, thường làm tăng uy tín hoặc danh tiếng của họ.
- Nâng lên địa vị cao, thăng chức: Hành động đưa ai đó lên một vị trí, cấp bậc hoặc địa vị cao hơn, thường là về mặt quyền lực hoặc xã hội.
- Làm cao quý, làm trở nên cao thượng: Hành động nâng cao giá trị tinh thần, đạo đức hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Những vần thơ của nhà thơ tán dương vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)
- (Ông ấy đã được nâng lên vị trí Giám đốc điều hành sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- (Những hành động vị tha của cô ấy đã làm cho cô trở nên cao quý trong mắt cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exalt someone/something to the skies": Tâng bốc, ca ngợi ai đó/điều gì đó một cách quá mức, lên tận mây xanh.
- The critics exalted the new film to the skies, calling it a masterpiece. (Các nhà phê bình đã tâng bốc bộ phim mới lên tận mây xanh, gọi nó là một kiệt tác.)
- Dạng tính từ (quá khứ phân từ) "exalted": Được dùng như một tính từ để miêu tả vị trí, địa vị hoặc trạng thái rất cao, cao quý.
- She holds an exalted position in the government. (Bà ấy giữ một vị trí rất cao trong chính phủ.)
- He spoke with exalted enthusiasm about the project. (Anh ấy nói về dự án với sự nhiệt tình cao độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exaltation (danh từ): Sự tán dương, tôn vinh; cảm giác hân hoan, hứng khởi tột độ.
- A poem full of exaltation for freedom. (Một bài thơ tràn đầy sự tán dương tự do.)
- Exalted (tính từ): Cao quý, cao cả; ở địa vị cao.
- His exalted ideals inspired many people. (Những lý tưởng cao cả của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Glorify: Tôn vinh, làm vinh quang.
- Extol: Ca ngợi, tán dương nhiệt liệt.
- Elevate: Nâng lên, đề cao (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Demote: Giáng chức.
- Belittle: Coi thường, hạ thấp.
- Denigrate: Phỉ báng, bôi nhọ.
Thành ngữ liên quan
- To exalt the humble and meek: (Thành ngữ mang tính văn chương/Kinh thánh) Nâng cao những người khiêm nhường và hiền lành.
- The story is about a leader who exalts the humble. (Câu chuyện kể về một vị lãnh đạo nâng cao những người khiêm nhường.)
ngoại động từ
- đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương
- to exalt to the skiestâng bốc lên tận mây xanh
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý
- làm đậm, làm thắm (màu...)