exalt

/ig'zɔ:lt/
ngoại động từ
  1. đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương
    • to exalt to the skies
      tâng bốc lên tận mây xanh
  2. ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý
  3. làm đậm, làm thắm (màu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "exalt"

exalt
The community gathered to exalt their local hero.