existing

Adjective
  1. tồn tại, hiện hữu, sẵn, hiện , hiện hành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "existing"

Từ có nhắc đến "existing"

existing
The existing system is being reviewed by a committee.