existing

Học thuật
Thân thiện
existing

The existing system is being reviewed by a committee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang tồn tại, hiện : Chỉ một cái đó đang có mặt, đang hiện hữu ở thời điểm hiện tại, không phải mới hoặc được đề xuất trong tương lai.
    • Hiện hành: Chỉ một cái đó (như luật lệ, hệ thống, điều kiện) đang được áp dụng hoặc hiệu lực vào lúc này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need to improve the existing system. (Chúng ta cần cải thiện hệ thống hiện .)
    • The existing laws are not sufficient to address this problem. (Luật hiện hành không đủ để giải quyết vấn đề này.)
    • Under existing conditions, it is impossible to proceed. (Trong điều kiện hiện , không thể tiến hành được.)
    • The company will merge with an existing business in the region. (Công ty sẽ sáp nhập với một doanh nghiệp đang tồn tại trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-existing": đã tồn tại từ trước.

    • The insurance does not cover pre-existing medical conditions. (Bảo hiểm không chi trả cho các tình trạng bệnh sẵn từ trước.)
  • "existing customer/client": khách hàng hiện tại (đã quan hệ từ trước).

    • The promotion is available to both new and existing customers. (Chương trình khuyến mãi sẵn cho cả khách hàng mới khách hàng hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Exist (động từ): tồn tại, hiện hữu.

    • Do you believe that ghosts exist? (Bạn tin ma tồn tại không?)
  • Existence (danh từ): sự tồn tại.

    • The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn một bí ẩn.)
  • Existent (tính từ): (thường dùng trong văn chương, triết học) đang tồn tại, hiện thực.

    • They are trying to improve the existent technology. (Họ đang cố gắng cải thiện công nghệ hiện .)
Từ đồng nghĩa
  • Current: hiện tại, hiện thời.
  • Present: hiện tại, đang .
  • Extant: (trang trọng) vẫn còn tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Future: tương lai.
  • Proposed: được đề xuất.
  • New: mới.
  • Non-existent: không tồn tại.
existing

The existing system is being reviewed by a committee.

Adjective
  1. tồn tại, hiện hữu, sẵn, hiện , hiện hành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "existing"

Từ có nhắc đến "existing"