expérimenté
Học thuậtThân thiện
Un vieillard expérimenté montre à un jeune homme comment tailler un arbre fruitier.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kinh nghiệm, từng trải: Chỉ một người đã trải qua nhiều việc, tích lũy được nhiều kiến thức và kỹ năng thực tế trong một lĩnh vực nào đó qua thời gian dài.
- Được thử nghiệm, đã qua kiểm nghiệm: Chỉ một phương pháp, kỹ thuật hoặc sản phẩm đã được áp dụng và chứng minh tính hiệu quả trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons besoin d'un guide expérimenté pour cette randonnée difficile. (Chúng tôi cần một hướng dẫn viên có kinh nghiệm cho chuyến đi bộ đường dài khó khăn này.)
- C'est un médecin expérimenté, il a travaillé pendant trente ans. (Đó là một bác sĩ từng trải, ông ấy đã làm việc suốt ba mươi năm.)
- C'est une technique expérimentée depuis des siècles. (Đó là một kỹ thuật đã được kiểm nghiệm qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être expérimenté en quelque chose": Có kinh nghiệm trong lĩnh vực gì đó.
- Il est très expérimenté en gestion de crise. (Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc quản lý khủng hoảng.)
"Main expérimentée": Bàn tay lành nghề, có kỹ năng.
- La restauration de ce tableau a été confiée à une main expérimentée. (Việc phục chế bức tranh này đã được giao cho một bàn tay lành nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Expérimenter (động từ): Thử nghiệm, trải nghiệm.
- Les scientifiques vont expérimenter ce nouveau vaccin. (Các nhà khoa học sẽ thử nghiệm loại vắc-xin mới này.)
Expérience (danh từ): Kinh nghiệm; cuộc thí nghiệm.
- Il a une grande expérience dans ce domaine. (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Aguerri: Dày dạn, từng trải (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thử thách).
- Chevronné: Lão luyện, kỳ cựu (nhấn mạnh sự thành thạo do thâm niên).
- Compétent: Có năng lực.
Từ trái nghĩa
- Inexpérimenté: Thiếu kinh nghiệm.
- Novice: Người mới, tay mơ.
Un vieillard expérimenté montre à un jeune homme comment tailler un arbre fruitier.
tính từ
- có kinh nghiệm, từng trải
- Vieillard expérimentécụ già có kinh nghiệm