explicable

/'eksplikəbl/
tính từ
  1. có thể giải thích
    • Conduite parfaitement explicable
      cách cư xử hoàn toàn có thể giải thích
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể cắt nghĩa, có thể giải nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "explicable"

explicable
Sa conduite est parfaitement explicable.