explicable
/'eksplikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giải thích: Dùng để chỉ một sự việc, hành động hoặc hiện tượng có thể được làm cho rõ ràng, hiểu được thông qua lý lẽ hoặc nguyên nhân.
- Có thể cắt nghĩa, có thể giải nghĩa: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Có thể được làm sáng tỏ về mặt ý nghĩa hoặc ngôn từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa réaction, bien que violente, était explicable par le choc qu'il venait de subir. (Phản ứng của anh ấy, dù dữ dội, là có thể giải thích được bởi cú sốc mà anh ấy vừa phải chịu.)
- Ce phénomène scientifique est parfaitement explicable. (Hiện tượng khoa học này hoàn toàn có thể giải thích.)
- Un terme technique explicable en quelques mots. (Một thuật ngữ kỹ thuật có thể giải nghĩa trong vài từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parfaitement explicable": Hoàn toàn có thể giải thích.
- Son absence est parfaitement explicable par sa maladie. (Sự vắng mặt của cô ấy hoàn toàn có thể giải thích được bởi căn bệnh của cô ấy.)
"Rendre explicable": Làm cho có thể giải thích được.
- Le contexte historique permet de rendre explicable cette décision. (Bối cảnh lịch sử cho phép làm cho có thể giải thích được quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
Inexplicable (adj): Không thể giải thích, khó hiểu. (Từ trái nghĩa)
- Un mystère inexplicable. (Một bí ẩn không thể giải thích.)
Expliquer (v): Giải thích.
- Il faut expliquer les règles du jeu. (Cần phải giải thích luật chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Compréhensible: Có thể hiểu được.
- Justifiable: Có thể biện minh, có thể chấp nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "explicable".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "explicable".
tính từ
- có thể giải thích
- Conduite parfaitement explicablecách cư xử hoàn toàn có thể giải thích
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể cắt nghĩa, có thể giải nghĩa