explorative
/eks'plɔ:rətiv/ Cách viết khác : (exploratory) /eks'plɔ:rətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính thăm dò, khám phá: Chỉ một hành động, nghiên cứu hoặc cuộc thảo luận được thực hiện với mục đích tìm hiểu, khám phá thông tin mới hoặc kiểm tra tính khả thi của một điều gì đó, thay vì đưa ra kết luận cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team conducted an explorative study on the effects of the new drug. (Nhóm đã tiến hành một nghiên cứu mang tính thăm dò về tác dụng của loại thuốc mới.)
- These are just explorative talks to understand each other's positions. (Đây chỉ là những cuộc nói chuyện mang tính thăm dò để hiểu lập trường của nhau.)
- The artist's explorative phase led to many innovative works. (Giai đoạn khám phá của nghệ sĩ đã dẫn đến nhiều tác phẩm đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"explorative surgery": phẫu thuật thăm dò.
- The doctor recommended explorative surgery to find the cause of the pain. (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật thăm dò để tìm nguyên nhân cơn đau.)
"explorative phase": giai đoạn thăm dò/khám phá.
- The project is still in its explorative phase. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn thăm dò.)
Biến thể và từ gần giống
Exploratory (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) mang tính thăm dò, thám hiểm.
- An exploratory committee was formed. (Một ủy ban thăm dò đã được thành lập.)
Explore (v): thăm dò, khám phá, nghiên cứu.
- Exploration (n): sự thăm dò, sự khám phá.
Từ đồng nghĩa
- Investigative: mang tính điều tra, thăm dò.
- Preliminary: sơ bộ, ban đầu.
- Tentative: thử nghiệm, chưa chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "explorative". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "explore").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "explorative").
tính từ
- để thăm dò, để thám hiểm