alpha

/'ælfə/
Học thuật
Thân thiện
alpha

A student tests the alpha version of a new educational app.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp (α): "Alpha" tên của chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, tương đương với chữ "A" trong bảng chữ cái Latinh.
    • Điểm khởi đầu, phần đầu tiên: Trong nghĩa bóng, "alpha" thường được dùng để chỉ sự bắt đầu, phần đầu tiên của một chuỗi sự kiện hoặc quá trình.
    • Thành viên thống trị, cá thể đầu đàn: Trong sinh học hoặc xã hội học, "alpha" dùng để chỉ cá thể vị trí thống trị, quyền lực cao nhất trong một nhóm, đặc biệt động vật.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về giai đoạn đầu, phiên bản đầu tiên: Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt phần mềm, "alpha" mô tả một sản phẩm đang trong giai đoạn thử nghiệm sớm nhất, chưa hoàn thiện.
    • Quan trọng nhất, đứng đầu: Dùng để chỉ thứ hạng, vị trí hoặc tầm quan trọng hàng đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Alpha is the first letter of the Greek alphabet. (Alpha chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • He is the alpha of the wolf pack. ( con đầu đàn trong đàn sói.)
    • In the investment world, 'alpha' refers to excess returns. (Trong thế giới đầu , 'alpha' chỉ lợi nhuận vượt trội.)
  • Tính từ:

    • This software is still in its alpha stage. (Phần mềm này vẫn đang trong giai đoạn alpha.)
    • She has an alpha personality in her team. ( ấy tính cách thống trị trong nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha and Omega": Đầu cuối, khởi nguyên kết thúc (một thành ngữ lấy từ Kinh Thánh).

    • For many, family is the alpha and omega of their existence. (Với nhiều người, gia đình khởi nguyên kết thúc của sự tồn tại của họ.)
  • "Alpha version": Phiên bản alpha, phiên bản thử nghiệm nội bộ đầu tiên của phần mềm.

    • The developers released an alpha version for internal testing. (Các nhà phát triển đã phát hành một phiên bản alpha để thử nghiệm nội bộ.)
  • "Alpha male/female": Con đực/cái đầu đàn; (về người) người tính cách thống trị, quyết đoán ảnh hưởng lớn trong nhóm.

    • The concept of an alpha male is often debated in social studies. (Khái niệm về nam giới alpha thường được tranh luận trong các nghiên cứu xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabet (n): Bảng chữ cái ( nguồn gốc từ hai chữ cái Hy Lạp đầu tiên alpha beta).
  • Alpha-numeric (adj): Thuộc về chữ số, kết hợp giữa chữ cái chữ số.
    • Please enter an alpha-numeric password. (Vui lòng nhập mật khẩu chữ số.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thống trị):
    • Leader: người lãnh đạo, người đứng đầu.
    • Dominant: cá thể thống trị.
  • Danh từ/Tính từ (nghĩa đầu tiên):
    • First: thứ nhất, đầu tiên.
    • Primary: chính, chủ yếu, hàng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "alpha" với tư cách một động từ. "Alpha" chủ yếu được dùng như danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Seek alpha" (thành ngữ trong tài chính): Tìm kiếm lợi nhuận vượt trội so với thị trường.
    • His investment strategy is all about seeking alpha. (Chiến lược đầu của anh ta tất cả về việc tìm kiếm lợi nhuận vượt trội.)
alpha

A student tests the alpha version of a new educational app.

danh từ
  1. chữ anfa
    • Alpha and Omega
      anfa omega đầu cuối cái chính, cái cơ bản
    • alpha plus
      hết sức tốt