alpha

/'ælfə/
danh từ
  1. chữ anfa
    • Alpha and Omega
      anfa omega đầu cuối cái chính, cái cơ bản
    • alpha plus
      hết sức tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

alpha
A student tests the alpha version of a new educational app.