exploratory

/eks'plɔ:rətiv/ Cách viết khác : (exploratory) /eks'plɔ:rətəri/
Học thuật
Thân thiện
exploratory

Diplomats held exploratory talks to discuss future cooperation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính thăm dò, khám phá: Chỉ một hành động, nghiên cứu hoặc cuộc thảo luận được thực hiện với mục đích ban đầu tìm hiểu, thu thập thông tin hoặc xác định khả năng, chứ không phải để đưa ra kết luận cuối cùng hoặc quyết định dứt khoát.
    • Mang tính thám hiểm: Liên quan đến việc đi vào một lĩnh vực chưa biết để khám phá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctors performed an exploratory surgery to find the cause of the pain. (Các bác sĩ đã thực hiện một cuộc phẫu thuật thăm dò để tìm nguyên nhân gây đau.)
    • We are in the exploratory phase of the project, gathering data and ideas. (Chúng tôi đanggiai đoạn thăm dò của dự án, thu thập dữ liệu ý tưởng.)
    • The two countries have begun exploratory talks about a possible trade agreement. (Hai quốc gia đã bắt đầu các cuộc đàm phán thăm dò về một thỏa thuận thương mại có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploratory committee": Ủy ban thăm dò (thường trong chính trị, được thành lập để đánh giá khả năng ứng cử của một cá nhân).

    • She formed an exploratory committee to assess her chances in the election. ( ấy đã thành lập một ủy ban thăm dò để đánh giá cơ hội của mình trong cuộc bầu cử.)
  • "exploratory analysis": Phân tích thăm dò (trong thống hoặc khoa học dữ liệu, nhằm phát hiện các mẫu hình, xu hướng ban đầu không giả thuyết định trước).

    • The researcher conducted an exploratory analysis on the dataset before formulating a hypothesis. (Nhà nghiên cứu đã tiến hành một phân tích thăm dò trên bộ dữ liệu trước khi xây dựng giả thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Explore (động từ): Thăm dò, khám phá, nghiên cứu.

    • We need to explore all options before deciding. (Chúng ta cần khám phá/thăm dò tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.)
  • Exploration (danh từ): Sự thăm dò, sự thám hiểm, cuộc khảo sát.

    • The exploration of space is a major scientific endeavor. (Việc thám hiểm không gian một nỗ lực khoa học lớn.)
  • Exploratively (trạng từ): Một cách thăm dò.

    • He looked at the data exploratively, searching for patterns. (Anh ấy nhìn vào dữ liệu một cách thăm dò, tìm kiếm các mẫu hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigative: Mang tính điều tra, thăm dò.
  • Preliminary: Sơ bộ, ban đầu.
  • Tentative: Tạm thời, chưa chắc chắn, thử nghiệm.
  • Probing: Thăm dò, dò xét.
Từ trái nghĩa
  • Conclusive: Mang tính kết luận, dứt khoát.
  • Definitive: Cuối cùng, xác định, dứt khoát.
exploratory

Diplomats held exploratory talks to discuss future cooperation.

tính từ
  1. để thăm dò, để thám hiểm

Từ đồng nghĩa