beta

/'bi:tə/
Học thuật
Thân thiện
beta

A software tester uses the beta version of a new app.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ cái Hy Lạp (β): "Beta" tên của chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoa Β, viết thường β.
    • Phiên bản thử nghiệm: Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt phần mềm, "beta" chỉ một phiên bản sản phẩm được phát hành cho một nhóm người dùng hạn chế để thử nghiệm tìm lỗi trước khi phát hành chính thức.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về phiên bản thử nghiệm: Mô tả một sản phẩm phần mềm hoặc phần cứng đang trong giai đoạn thử nghiệm.
    • Thứ hai, thứ yếu: (Trong phân tích xã hội không chính thức) Mô tả một vị trí hoặc vai trò thứ hai, không phải chủ đạo hoặc lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Alpha and beta are the first two letters of the Greek alphabet. (Alpha beta hai chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • The app is still in beta, so you might encounter some bugs. (Ứng dụng vẫn đang trong giai đoạn beta, vậy bạn có thể gặp một số lỗi.)
  • Tính từ:

    • I'm testing a beta version of the new game. (Tôi đang thử nghiệm phiên bản beta của trò chơi mới.)
    • In some social theories, a beta male is not the dominant leader of a group. (Trong một số lý thuyết xã hội, một nam giới beta không phải người lãnh đạo chi phối trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beta test" (Danh từ/Động từ): Việc thử nghiệm phiên bản beta hoặc hành động tham gia thử nghiệm đó.

    • The company is conducting a beta test for its new operating system. (Công ty đang tiến hành một đợt thử nghiệm beta cho hệ điều hành mới của họ.)
    • Would you like to beta test our new feature? (Bạn muốn thử nghiệm tính năng mới của chúng tôi không?)
  • "Beta reader" (Danh từ): Một người đọc bản thảo của tác giả trước khi xuất bản để đưa ra phản hồi.

    • She sent her manuscript to several beta readers for feedback. ( ấy đã gửi bản thảo của mình cho một vài độc giả beta để nhận phản hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta tester (n): Người thử nghiệm phiên bản beta.
  • Beta release (n): Lần phát hành phiên bản beta.
Từ đồng nghĩa
  • Trial (adj/n): Dùng thử, thử nghiệm.
  • Pilot (adj): Thí điểm ( dụ: a pilot program - chương trình thí điểm).
  • Secondary (adj): Thứ cấp, thứ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "beta")

Thành ngữ liên quan
  • "To go beta": Bước vào giai đoạn thử nghiệm beta.
    • The software is expected to go beta next month. (Phần mềm dự kiến sẽ bước vào giai đoạn beta vào tháng tới.)
beta

A software tester uses the beta version of a new app.

danh từ
  1. Bêta (chữ cái Hy lạp)

Idioms

  • beta plus
    hơn loại hai một ít
  • beta minus
    kém loại hai một ít