exportation
/,ekspɔ:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất khẩu: Hành động hoặc quá trình bán và vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia này sang một quốc gia khác để tiêu thụ hoặc sử dụng.
- Hàng hóa xuất khẩu: Chỉ chính những mặt hàng hoặc dịch vụ được bán ra nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exportation of rice is vital to the country's economy. (Sự xuất khẩu gạo là rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
- The main exportations of the region are coffee and rubber. (Các mặt hàng xuất khẩu chính của vùng là cà phê và cao su.)
- The government has policies to encourage exportation. (Chính phủ có các chính sách khuyến khích xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exportation of capital": Xuất khẩu tư bản (đầu tư vốn ra nước ngoài).
- The company is focusing on the exportation of capital to build factories overseas. (Công ty đang tập trung vào xuất khẩu tư bản để xây dựng nhà máy ở nước ngoài.)
"Exportation license": Giấy phép xuất khẩu.
- You need an exportation license for these controlled goods. (Bạn cần giấy phép xuất khẩu cho những mặt hàng bị kiểm soát này.)
Biến thể và từ gần giống
Export (n): Hàng xuất khẩu; sự xuất khẩu (thường dùng phổ biến hơn "exportation").
- Oil is the country's biggest export. (Dầu mỏ là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của đất nước.)
Export (v): Xuất khẩu.
- They export textiles to Europe. (Họ xuất khẩu hàng dệt may sang châu Âu.)
Exporter (n): Nhà xuất khẩu.
- He is a leading coffee exporter. (Ông ấy là một nhà xuất khẩu cà phê hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Shipping abroad: Vận chuyển hàng ra nước ngoài.
- Foreign sale: Bán hàng ra nước ngoài.
Từ trái nghĩa
- Importation: Sự nhập khẩu.
- The importation of luxury cars has increased. (Việc nhập khẩu ô tô hạng sang đã tăng lên.)
danh từ
- sự xuất khẩu