import

/'impɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
import

The company decided to import coffee beans from Brazil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu: Chỉ hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia, hoặc chính những hàng hóa/dịch vụ đó.
    • Ý nghĩa, nội dung (ẩn ý): Chỉ ý nghĩa thực sự, thông điệp hoặc tầm quan trọng được hàm chứa bên trong một lời nói, văn bản hoặc sự việc.
    • Tầm quan trọng: Chỉ mức độ quan trọng, hệ quả của một vấn đề.
  2. Động từ:

    • Nhập khẩu: Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia.
    • Ngụ ý, hàm ý: Mang một ý nghĩa hoặc thông điệp cụ thể.
    • Cho biết, báo hiệu: Truyền đạt hoặc chỉ ra một thông tin nào đó.
    • liên quan, tầm quan trọng đối với: sự liên hệ hoặc ảnh hưởng quan trọng đến ai/điều .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhập khẩu):

    • The country relies heavily on the import of crude oil. (Đất nước phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu thô.)
    • Taxes on imports make these goods more expensive. (Thuế đánh vào hàng nhập khẩu khiến những mặt hàng này đắt hơn.)
  • Danh từ (nghĩa ý nghĩa, tầm quan trọng):

    • The full import of his words did not sink in until later. (Ý nghĩa đầy đủ trong lời nói của anh ấy mãi sau này tôi mới thấu hiểu.)
    • This is a matter of great import to national security. (Đây một vấn đề tầm quan trọng lớn đối với an ninh quốc gia.)
  • Động từ (nghĩa nhập khẩu):

    • We import coffee beans from several countries. (Chúng tôi nhập khẩu hạt cà phê từ nhiều quốc gia.)
    • The software allows you to import data from a spreadsheet. (Phần mềm cho phép bạn nhập dữ liệu từ bảng tính.)
  • Động từ (nghĩa ngụ ý, liên quan):

    • What does this new policy import for small businesses? (Chính sách mới này ngụ ý điều cho các doanh nghiệp nhỏ?)
    • It imports us to act quickly. (Điều đó khiến chúng ta cần phải hành động nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of import": quan trọng.

    • He is a person of import in the industry. (Ông ấy một nhân vật quan trọng trong ngành.)
  • "import substitution": thay thế nhập khẩu (một chính sách kinh tế).

    • The government encourages import substitution to boost local production. (Chính phủ khuyến khích thay thế nhập khẩu để thúc đẩy sản xuất trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Importer (n): nhà nhập khẩu.

    • He is a major importer of luxury cars. (Ông ấy một nhà nhập khẩu xe hơi sang trọng lớn.)
  • Importation (n): sự nhập khẩu (thường dùng trong văn bản chính thức).

    • The importation of certain plants is prohibited. (Việc nhập khẩu một số loại cây bị cấm.)
  • Importable (adj): có thể nhập khẩu được.

    • Not all goods are importable under the new regulations. (Không phải tất cả hàng hóa đều có thể nhập khẩu được theo quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhập khẩu): inbound shipment, foreign goods.
  • Danh từ (nghĩa ý nghĩa): meaning, significance, implication, gist.
  • Danh từ (nghĩa tầm quan trọng): importance, consequence, moment.
  • Động từ (nghĩa nhập khẩu): bring in, introduce from abroad.
  • Động từ (nghĩa ngụ ý): imply, signify, denote.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ & Động từ (nghĩa nhập khẩu): export (xuất khẩu), exportation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "import" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "import" hoặc các cụm như "import into"). - Import into: nhập vào (một quốc gia hoặc hệ thống). - These products are imported into Vietnam through major ports. (Những sản phẩm này được nhập khẩu vào Việt Nam thông qua các cảng lớn.)

import

The company decided to import coffee beans from Brazil.

danh từ
  1. sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá)
  2. ((thường) số nhiều) hàng nhập, hàng nhập khẩu
  3. ý nghĩa, nội dung (của một từ, một văn kiện)
    • the import of a statement
      nội dung bản tuyên bố
  4. tầm quan trọng
    • a matter of great import
      vấn đề quan trọng
ngoại động từ
  1. nhập, nhập khẩu (hàng hoá...)
  2. ngụ ý, ý nói, nghĩa
    • what does this news import?
      tin này nghĩa thế nào?
  3. cho biết
    • a leter importing that...
      một bức thư cho biết rằng...
  4. quan hệ tới; tầm quan trọng đối với; cần đối với
    • it imports us to know...
      chúng ta cần phải được biết...