import
Danh từ:
- Sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu: Chỉ hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia, hoặc chính những hàng hóa/dịch vụ đó.
- Ý nghĩa, nội dung (ẩn ý): Chỉ ý nghĩa thực sự, thông điệp hoặc tầm quan trọng được hàm chứa bên trong một lời nói, văn bản hoặc sự việc.
- Tầm quan trọng: Chỉ mức độ quan trọng, hệ quả của một vấn đề.
Động từ:
- Nhập khẩu: Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia.
- Ngụ ý, hàm ý: Mang một ý nghĩa hoặc thông điệp cụ thể.
- Cho biết, báo hiệu: Truyền đạt hoặc chỉ ra một thông tin nào đó.
- Có liên quan, có tầm quan trọng đối với: Có sự liên hệ hoặc ảnh hưởng quan trọng đến ai/điều gì.
Danh từ (nghĩa nhập khẩu):
- The country relies heavily on the import of crude oil. (Đất nước phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu thô.)
- Taxes on imports make these goods more expensive. (Thuế đánh vào hàng nhập khẩu khiến những mặt hàng này đắt hơn.)
Danh từ (nghĩa ý nghĩa, tầm quan trọng):
- The full import of his words did not sink in until later. (Ý nghĩa đầy đủ trong lời nói của anh ấy mãi sau này tôi mới thấu hiểu.)
- This is a matter of great import to national security. (Đây là một vấn đề có tầm quan trọng lớn đối với an ninh quốc gia.)
Động từ (nghĩa nhập khẩu):
- We import coffee beans from several countries. (Chúng tôi nhập khẩu hạt cà phê từ nhiều quốc gia.)
- The software allows you to import data from a spreadsheet. (Phần mềm cho phép bạn nhập dữ liệu từ bảng tính.)
Động từ (nghĩa ngụ ý, liên quan):
- What does this new policy import for small businesses? (Chính sách mới này ngụ ý điều gì cho các doanh nghiệp nhỏ?)
- It imports us to act quickly. (Điều đó khiến chúng ta cần phải hành động nhanh chóng.)
"of import": quan trọng.
- He is a person of import in the industry. (Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong ngành.)
"import substitution": thay thế nhập khẩu (một chính sách kinh tế).
- The government encourages import substitution to boost local production. (Chính phủ khuyến khích thay thế nhập khẩu để thúc đẩy sản xuất trong nước.)
Importer (n): nhà nhập khẩu.
- He is a major importer of luxury cars. (Ông ấy là một nhà nhập khẩu xe hơi sang trọng lớn.)
Importation (n): sự nhập khẩu (thường dùng trong văn bản chính thức).
- The importation of certain plants is prohibited. (Việc nhập khẩu một số loại cây bị cấm.)
Importable (adj): có thể nhập khẩu được.
- Not all goods are importable under the new regulations. (Không phải tất cả hàng hóa đều có thể nhập khẩu được theo quy định mới.)
- Danh từ (nghĩa nhập khẩu): inbound shipment, foreign goods.
- Danh từ (nghĩa ý nghĩa): meaning, significance, implication, gist.
- Danh từ (nghĩa tầm quan trọng): importance, consequence, moment.
- Động từ (nghĩa nhập khẩu): bring in, introduce from abroad.
- Động từ (nghĩa ngụ ý): imply, signify, denote.
- Danh từ & Động từ (nghĩa nhập khẩu): export (xuất khẩu), exportation.
(Từ "import" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "import" hoặc các cụm như "import into"). - Import into: nhập vào (một quốc gia hoặc hệ thống). - These products are imported into Vietnam through major ports. (Những sản phẩm này được nhập khẩu vào Việt Nam thông qua các cảng lớn.)
-
sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá)
-
((thường) số nhiều) hàng nhập, hàng nhập khẩu
-
ý nghĩa, nội dung (của một từ, một văn kiện)
-
the import of a statementnội dung bản tuyên bố
-
-
tầm quan trọng
-
a matter of great importvấn đề quan trọng
-
-
nhập, nhập khẩu (hàng hoá...)
-
ngụ ý, ý nói, nghĩa là
-
what does this news import?tin này nghĩa là thế nào?
-
-
cho biết
-
a leter importing that...một bức thư cho biết rằng...
-
-
có quan hệ tới; có tầm quan trọng đối với; cần đối với
-
it imports us to know...chúng ta cần phải được biết...
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "import"
Từ có nhắc đến "import"