export

/'ekspɔ:t/
danh từ
  1. hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
  2. sự xuất khẩu
  3. (định ngữ) xuất khẩu
    • export duty
      thuế xuất khẩu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "export"

export
We export agricultural products like wheat and corn to many countries.