export

/'ekspɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
export

We export agricultural products like wheat and corn to many countries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra nước ngoài: "export" chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ được một quốc gia sản xuất bán cho các quốc gia khác.
    • Hoạt động xuất khẩu: "export" cũng dùng để chỉ chính hành động, quá trình hoặc ngành kinh doanh bán hàng hóa ra nước ngoài.
  2. Động từ:

    • Xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ): Hành động bán vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia này sang một quốc gia khác.
    • Truyền bá, phổ biến (ý tưởng, văn hóa): "export" còn có nghĩa làm cho một ý tưởng, công nghệ, hoặc văn hóa lan rộng đến một nơi khác.
    • Xuất dữ liệu: Trong công nghệ thông tin, "export" có nghĩa chuyển dữ liệu từ một chương trình hoặc cơ sở dữ liệu ra ngoài dưới một định dạng có thể sử dụng đượcnơi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Coffee is one of Vietnam's main exports. (Cà phê một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam.)
    • The country's economy relies heavily on export. (Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào hoạt động xuất khẩu.)
  • Động từ:

    • The company exports rice to many countries in Asia. (Công ty xuất khẩu gạo đến nhiều nướcchâu Á.)
    • They successfully exported their management style to overseas branches. (Họ đã thành công trong việc truyền bá phong cách quản lý của mình tới các chi nhánhnước ngoài.)
    • You need to export the report as a PDF file. (Bạn cần xuất báo cáo ra dưới dạng tệp PDF.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invisible export": xuất khẩu vô hình (chỉ các dịch vụ như du lịch, bảo hiểm, tài chính được cung cấp cho người nước ngoài).

    • Tourism is a major source of invisible export earnings. (Du lịch một nguồn thu nhập chính từ xuất khẩu vô hình.)
  • "Export-oriented": định hướng xuất khẩu.

    • This is an export-oriented industrial zone. (Đây một khu công nghiệp định hướng xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Exporter (n): nhà xuất khẩu, người xuất khẩu.

    • Vietnam is a leading exporter of agricultural products. (Việt Nam một nước xuất khẩu hàng đầu các sản phẩm nông nghiệp.)
  • Exportation (n): sự xuất khẩu (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).

    • The exportation of certain goods is restricted. (Việc xuất khẩu một số mặt hàng nhất định bị hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ship out: vận chuyển hàng ra nước ngoài (động từ).
  • Send abroad: gửi ra nước ngoài (động từ).
Từ trái nghĩa
  • Import (n/v): nhập khẩu, hàng nhập khẩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Export to: xuất khẩu đến (một quốc gia hoặc thị trường cụ thể).
    • We export electronic components to Europe. (Chúng tôi xuất khẩu linh kiện điện tử sang châu Âu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "export")

export

We export agricultural products like wheat and corn to many countries.

danh từ
  1. hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
  2. sự xuất khẩu
  3. (định ngữ) xuất khẩu
    • export duty
      thuế xuất khẩu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "export"