Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
  • sự xuất khẩu
  • (định ngữ) xuất khẩu
    • export duty
      thuế xuất khẩu
Related words
Related search result for "export"
Comments and discussion on the word "export"