exquisite

/'ekskwizit/
tính từ
  1. thanh, thanh
  2. thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...)
  3. sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính
danh từ
  1. công tử bột
  2. người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exquisite"

Từ có nhắc đến "exquisite"

exquisite
Her exquisite cameo brooch is displayed on a velvet cushion.