exquisite

/'ekskwizit/
Học thuật
Thân thiện
exquisite

Her exquisite cameo brooch is displayed on a velvet cushion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh tế, thanh tú, tinh xảo: Chỉ sự đẹp một cách tinh vi, sang trọng sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường do sự tỉ mỉ, khéo léo tạo nên.
    • Mãnh liệt, thấm thía, sâu sắc: Chỉ cảm giác hoặc trải nghiệm rất mạnh mẽ, sắc nét, có thể đau đớn hoặc khoái cảm.
    • Nhạy bén, tinh tế: Chỉ sự nhạy cảm tinh vi, chẳng hạn như vị giác, thính giác hoặc khả năng đánh giá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore an exquisite silk dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lụa tinh tế đến bữa tiệc.)
    • The artisan showed us an exquisite piece of embroidery. (Người thợ thủ công cho chúng tôi xem một tác phẩm thêu tinh xảo.)
    • He felt exquisite pain after the surgery. (Anh ấy cảm thấy cơn đau thấm thía sau ca phẫu thuật.)
    • The dish had an exquisite balance of flavors. (Món ăn sự cân bằng hương vị tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exquisite taste": Khi nói về gu thẩm mỹ hoặc vị giác rất tinh tế.

    • The interior design of the villa shows her exquisite taste. (Thiết kế nội thất của biệt thự cho thấy gu thẩm mỹ tinh tế của ấy.)
  • "exquisite pleasure": Chỉ niềm vui hoặc khoái cảm cực kỳ mãnh liệt tinh tế.

    • Listening to the cello solo gave him exquisite pleasure. (Nghe bản độc tấu cello mang lại cho anh ấy niềm vui thấm thía.)
Biến thể từ gần giống
  • Exquisitely (phó từ): một cách tinh tế, một cách tuyệt vời.

    • The room was exquisitely decorated. (Căn phòng được trang trí một cách tinh tế.)
  • Exquisiteness (danh từ): sự tinh tế, vẻ thanh tú.

    • The exquisiteness of the porcelain amazed everyone. (Sự tinh xảo của đồ sứ khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Delicate: tinh vi, thanh tú, mỏng manh.
  • Superb: tuyệt hảo, xuất sắc.
  • Intense: mãnh liệt, dữ dội (với nghĩa cảm giác).
Từ trái nghĩa
  • Crude: thô thiển, thô kệch.
  • Coarse: thô, không tinh tế.
  • Dull: tẻ nhạt, u ám, không sắc nét (với nghĩa cảm giác).
exquisite

Her exquisite cameo brooch is displayed on a velvet cushion.

tính từ
  1. thanh, thanh
  2. thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...)
  3. sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính
danh từ
  1. công tử bột
  2. người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "exquisite"

Từ có nhắc đến "exquisite"