keen

/ki:n/
Học thuật
Thân thiện
keen

A keen wind cut through the hiker's jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sắc, bén, nhọn: Dùng để mô tả một vật cạnh sắc hoặc đầu nhọn, khả năng cắt hoặc xuyên thủng dễ dàng.
    • Buốt giá, thấu xương: Dùng để mô tả cái lạnh hoặc gió rất mạnh khó chịu, xuyên qua quần áo.
    • Sắc sảo, tinh tường: Dùng để mô tả trí tuệ, giác quan (như thị giác, thính giác) hoặc sự hiểu biết rất nhanh nhạy chính xác.
    • Mãnh liệt, thiết tha: Dùng để mô tả cảm xúc, mong muốn hoặc sự quan tâm rất mạnh mẽ.
    • Ham mê, say mê: Dùng để diễn tả sự yêu thích, hứng thú rất lớn đối với một thứ đó hoặc một người nào đó.
    • Chua cay, gay gắt: Dùng để mô tả lời phê bình, nhận xét rất thẳng thắn có thể gây khó chịu.
  2. Danh từ:

    • Bài hát tang, tiếng than khóc: Chỉ bài hát hoặc tiếng khóc thương trong một đám tang, đặc biệt theo truyền thống Ireland.
  3. Động từ:

    • Than khóc, hát bài ca tang: Hành động hát lên hoặc khóc than một cách thảm thiết trong đám tang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He sharpened the knife until it had a keen edge. (Anh ấy mài con dao cho đến khi lưỡi thật sắc.)
    • A keen wind blew from the north. (Một cơn gió buốt thổi từ phía bắc.)
    • She has a keen understanding of human nature. ( ấy sự hiểu biết sắc sảo về bản chất con người.)
    • He is a keen supporter of the local football team. (Anh ấy một cổ động viên nhiệt tình của đội bóng địa phương.)
    • My brother is keen on photography. (Anh trai tôi rất say mê nhiếp ảnh.)
    • The article made some keen observations about the economy. (Bài báo đưa ra một số nhận xét sắc sảo về nền kinh tế.)
  • Danh từ:

    • The mourners sang a traditional keen at the funeral. (Những người đưa tang hát một bài ca tang truyền thống.)
  • Động từ:

    • The women began to keen for the lost soldiers. (Những người phụ nữ bắt đầu than khóc cho những người lính đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be keen on someone/something": rất thích, say mê ai đó/cái đó.

    • She's really keen on learning Vietnamese. ( ấy thực sự rất thích học tiếng Việt.)
  • "keen interest": sự quan tâm sâu sắc.

    • He takes a keen interest in politics. (Anh ấy một sự quan tâm sâu sắc đến chính trị.)
  • "keen eye for detail": con mắt tinh tường nhận ra các chi tiết.

    • A good editor needs a keen eye for detail. (Một biên tập viên giỏi cần con mắt tinh tường với các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Keenly (trạng từ): một cách mãnh liệt, sắc sảo.

    • He is keenly aware of the risks. (Anh ấy nhận thức một cách sắc sảo về các rủi ro.)
  • Keenness (danh từ): sự sắc sảo, sự nhiệt tình, sự mãnh liệt.

    • I admire her keenness of mind. (Tôi ngưỡng mộ sự sắc sảo trong trí tuệ của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Sharp: sắc bén.
    • Eager: háo hức, nhiệt tình.
    • Acute: sắc bén, tinh tường (về trí tuệ, giác quan).
    • Fierce: dữ dội, mãnh liệt.
    • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "keen" không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp "be keen on" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • As keen as mustard: rất nhiệt tình hăng hái.
    • The new intern is as keen as mustard to learn. (Thực tập sinh mới rất hăng hái muốn học hỏi.)
keen

A keen wind cut through the hiker's jacket.

danh từ
  1. bài hát tang (kèm theo tiếng than khóc ở Ai-len)
nội động từ
  1. hát bài hát tang
  2. than van ai oán, than khóc thảm thiết
ngoại động từ
  1. hát bài hát tang than khóc (ai)
tính từ
  1. sắc, bén (dao); nhọn (kim)
  2. rét buốt, buốt thấu xương
    • keen wind
      gió rét buốt
  3. chói (ánh sáng)
  4. trong cao (tiếng...)
  5. buốt, nhói, dữ dội, thấm thía
    • keen hunger
      sự đói dữ dội, sự đói như cào
    • keen sorrow
      nỗi buồn thấm thía
  6. sắc sảo; tinh, thính
    • keen intelligence
      trí thông minh sắc sảo
    • keen eyes
      mắt tinh
    • keen ears
      tai thính
  7. chua cay, đay nghiến, gay gắt (lời nói, lời phê bình...)
  8. mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình
    • keen desire
      sự ham muốn mãnh liệt
    • a keen sportsman
      nhà thể thao nhiệt tình
    • a keen debate
      cuộc tranh luận sôi nổi
  9. ham mê, say mê, ham thích
    • to be [dead] keen on something
      say mê cái , ham thích cái
    • to be [dead] keen on somebody
      say mê ai
    • to be keen about
      hài lòng về, vừa ý về (cái )
  10. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tuyệt diệu, cừ khôi, xuất sắc

Idioms

  • as keen as mustard
    hăng say, phớn phở