extensive
/iks'tensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng lớn, mênh mông: Chỉ một phạm vi, diện tích, hoặc quy mô lớn về mặt không gian.
- Sâu rộng, toàn diện: Chỉ một cái gì đó có phạm vi bao quát rộng, bao gồm nhiều khía cạnh hoặc chi tiết.
- Trải dài, kéo dài: Chỉ một cái gì đó có sự mở rộng hoặc kéo dài trên một khoảng cách hoặc thời gian đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fire caused extensive damage to the forest. (Vụ cháy gây ra thiệt hại trên diện rộng cho khu rừng.)
- She has extensive knowledge of European history. (Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử châu Âu.)
- They own extensive farmlands in the region. (Họ sở hữu những vùng đất nông trại rộng lớn trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extensive research/study": Nghiên cứu toàn diện, công phu.
- The theory is based on extensive research. (Học thuyết này dựa trên nghiên cứu công phu.)
"Extensive experience": Kinh nghiệm dày dặn, phong phú.
- He has extensive experience in project management. (Anh ấy có kinh nghiệm dày dặn trong quản lý dự án.)
"Extensive network": Mạng lưới rộng khắp.
- The company has an extensive distribution network. (Công ty có một mạng lưới phân phối rộng khắp.)
Biến thể và từ gần giống
Extensively (phó từ): một cách rộng rãi, trên quy mô lớn.
- The product is extensively used in industry. (Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.)
Extensiveness (danh từ): tính chất rộng lớn, quy mô bao quát.
- The extensiveness of the library's collection is impressive. (Quy mô bao quát của bộ sưu tập thư viện thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Wide: rộng.
- Broad: rộng, bao quát.
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
- Vast: mênh mông, rộng lớn.
Từ trái nghĩa
- Limited: hạn chế, có giới hạn.
- Narrow: hẹp.
- Restricted: bị giới hạn.
- Intensive: thâm canh (trong nông nghiệp), chuyên sâu.
Cụm từ và thuật ngữ liên quan
Extensive farming (n): quảng canh (phương thức canh tác sử dụng diện tích lớn với đầu tư thấp).
- This region is suitable for extensive farming. (Khu vực này thích hợp cho canh tác quảng canh.)
Extensive reading (n): đọc mở rộng (phương pháp đọc nhiều tài liệu để nắm ý chính).
- Extensive reading helps improve vocabulary. (Việc đọc mở rộng giúp cải thiện vốn từ vựng.)
tính từ
- rộng, rộng rãi, bao quát
Idioms
- extensive farmingquảng canh