intensive

/in'tensiv/
Học thuật
Thân thiện
intensive

The farmer practices intensive agriculture on his small plot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạnh, cường độ lớn: Chỉ một cái đó được thực hiện với mức độ tập trung, nỗ lực hoặc năng lượng cao trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trên một diện tích hẹp.
    • Tập trung sâu: Chỉ việc tập trung cao độ vào một lĩnh vực, chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
    • Nhấn mạnh (ngôn ngữ học): Chỉ một từ hoặc yếu tố ngữ pháp dùng để tăng cường, nhấn mạnh ý nghĩa của từ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She took an intensive English course before studying abroad. ( ấy đã tham gia một khóa học tiếng Anh cấp tốc trước khi đi du học.)
    • The patient required intensive care after the surgery. (Bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.)
    • "Absolutely" is an intensive adverb. ("Absolutely" một trạng từ **nhấn mạnh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intensive" như một thành tố kết hợp: Thường kết hợp với danh từ để tạo thành tính từ ghép, mô tả một thứ đó đòi hỏi nhiều yếu tố được nêu ra.
    • This is a capital-intensive industry. (Đây một ngành công nghiệp thâm dụng vốn.)
    • Farming in this region has become more labor-intensive. (Canh tácvùng này đã trở nên thâm dụng lao động hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensively (phó từ): một cách chuyên sâu, mạnh mẽ.
    • He trained intensively for the competition. (Anh ấy đã tập luyện chuyên sâu cho cuộc thi.)
  • Intensify (động từ): làm tăng cường, làm mạnh thêm.
    • The company plans to intensify its marketing efforts. (Công ty dự định tăng cường nỗ lực tiếp thị.)
  • Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
    • The intensity of the storm surprised everyone. (Cường độ của cơn bão làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrated: tập trung, đặc.
  • Deep: sâu sắc, chuyên sâu.
  • Thorough: kỹ lưỡng, triệt để.
  • Hard: chăm chỉ, mạnh mẽ (trong ngữ cảnh làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "intensive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intensive")

intensive

The farmer practices intensive agriculture on his small plot.

tính từ
  1. mạnh, cường độ lớn
  2. làm mạnh mẽ, làm sâu sắc
  3. tập trung sâu
    • intensive bombing
      sự ném bom tập trung
    • intensive study
      sự nghiên cứu sâu
  4. (y học) tăng liều, ngày càng tăng liều
  5. (ngôn ngữ học) nhấn mạnh

Idioms

  • intensive farming
    thâm canh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "intensive"