intensive

/in'tensiv/
tính từ
  1. mạnh, cường độ lớn
  2. làm mạnh mẽ, làm sâu sắc
  3. tập trung sâu
    • intensive bombing
      sự ném bom tập trung
    • intensive study
      sự nghiên cứu sâu
  4. (y học) tăng liều, ngày càng tăng liều
  5. (ngôn ngữ học) nhấn mạnh

Idioms

  • intensive farming
    thâm canh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "intensive"

intensive
The farmer practices intensive agriculture on his small plot.