extreme
/iks'tri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở mức cao nhất, tột cùng, cực độ: Chỉ mức độ, tính chất, hoặc vị trí đạt đến điểm cao nhất, xa nhất hoặc cuối cùng trong một phạm vi.
- Quá khích, cực đoan: Chỉ quan điểm, hành động, hoặc biện pháp vượt ra ngoài mức bình thường, thường là thiếu sự cân bằng.
Danh từ:
- Điểm tột cùng, mức cực độ: Chỉ trạng thái, mức độ, hoặc biểu hiện cao nhất hoặc thấp nhất của một cái gì đó.
- Biện pháp hoặc hành động cực đoan: Chỉ một phương pháp hoặc cách tiếp cận quá mức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They survived in extreme conditions. (Họ đã sống sót trong những điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.)
- His political views are considered extreme. (Quan điểm chính trị của anh ta bị coi là cực đoan.)
- We drove to the extreme north of the country. (Chúng tôi lái xe đến vùng cực bắc của đất nước.)
Danh từ:
- Sometimes, enthusiasm can be taken to an extreme. (Đôi khi, sự nhiệt tình có thể bị đẩy đến mức cực đoan.)
- In this desert, temperatures represent both extremes: very hot during the day and very cold at night. (Ở sa mạc này, nhiệt độ thể hiện cả hai thái cực: rất nóng vào ban ngày và rất lạnh vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the extreme": một cách cực kỳ, ở mức độ cao nhất.
- His behavior was rude in the extreme. (Hành vi của anh ta cực kỳ thô lỗ.)
"To go to extremes" / "To carry something to extremes": hành động một cách cực đoan, đi đến chỗ thái quá.
- He went to extremes to prove his point. (Anh ta đã hành động rất cực đoan để chứng minh quan điểm của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Extremely (phó từ): một cách cực kỳ, vô cùng.
- She was extremely happy with the result. (Cô ấy vô cùng hạnh phúc với kết quả.)
Extremist (danh từ): người theo chủ nghĩa cực đoan.
- The government condemned the actions of the extremists. (Chính phủ lên án hành động của những kẻ cực đoan.)
Extremity (danh từ): điểm tận cùng, phần xa nhất; tình trạng cùng cực (thường số nhiều: extremities).
- The soldiers suffered from frostbite in their extremities. (Những người lính bị tê cóng ở các chi.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Utmost: tột bậc, cao nhất (nhấn mạnh mức độ).
- Radical: triệt để, căn bản (thường về thay đổi hoặc quan điểm).
- Severe: khắc nghiệt, nghiêm trọng.
Danh từ:
- Limit: giới hạn, mức tối đa.
- Pinnacle: đỉnh cao nhất.
Thành ngữ liên quan
Opposite extremes: hai thái cực đối lập.
- Their opinions on the matter are at opposite extremes. (Ý kiến của họ về vấn đề này ở hai thái cực đối lập.)
Extreme measures: những biện pháp cực đoan.
- The situation was so bad that they had to take extreme measures. (Tình hình tệ đến mức họ phải áp dụng những biện pháp cực đoan.)
tính từ
- ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
- vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ
- extreme povertycảnh nghèo cùng cực
- khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp)
- extreme viewsquan điểm quá khích
- (tôn giáo) cuối cùng
- extreme unctionlễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)
Idioms
- an extreme casemột trường hợp đặc biệt