extrême

Học thuật
Thân thiện
extrême

Le skieur descend une pente extrême dans les montagnes.

Từ "extrême" trong tiếng Phápmột tính từ danh từ, có nghĩa là "cực kỳ", "cuối cùng", "cực đoan". Đâymột từ khá phổ biến nhiều cách sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh.

1. Định nghĩa cách sử dụng:
  • Tính từ (adjectif): "extrême" được dùng để mô tả một cái gì đómức độ cao nhất hoặc rất đặc biệt, có thểtốt hoặc xấu.

    • Ví dụ:
      • C'est une chaleur extrême. (Đâymột cái nóng cực kỳ.)
      • Il a des opinions extrêmes. (Anh ta những quan điểm cực đoan.)
  • Danh từ (nom masculin): "extrême" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ mức độ cuối cùng hoặc cực độ của một điều đó.

    • Ví dụ:
      • Nous avons atteint l'extrême de notre budget. (Chúng ta đã đạt đến mức tối đa của ngân sách.)
2. Các biến thể cách sử dụng nâng cao:
  • Extrême gauche: chỉ những quan điểm chính trị cực tả.
  • Extrême droite: chỉ những quan điểm chính trị cực hữu.
3. Các cách sử dụng khác:
  • Pousser les choses à l'extrême: nghĩa là "đẩy sự việc đến cực điểm", tức là làm cho một tình huống trở nên cực đoan hơn.

    • Ví dụ: Il pousse souvent les choses à l'extrême. (Anh ta thường đẩy mọi việc đến mức độ cực đoan.)
  • Passer d'un extrême à l'autre: nghĩa là "chuyển từ thái cực này sang thái cực khác", thường dùng để mô tả một sự thay đổi lớn hoặc một sự không ổn định.

    • Ví dụ: Elle passe d'un extrême à l'autre dans ses choix. ( ấy chuyển từ cực này sang cực khác trong các lựa chọn của mình.)
4. Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Synonymes:
    • Extrême có thể được thay thế bằng các từ như "intense" (mạnh mẽ), "radical" (căn bản), "maximum" (tối đa) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
5. Idioms cụm động từ liên quan:
  • Trong tiếng Pháp, không nhiều idioms trực tiếp liên quan đến "extrême", nhưng có thể thấy các cụm từ như:
    • Avoir des réactions extrêmes: nghĩa là " những phản ứng cực đoan".
6. Chú ý khi sử dụng:

Khi sử dụng từ "extrême", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để xác định xem mang nghĩa tích cực hay tiêu cực, nên cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa phù hợp để tránh lặp lại.

extrême

Le skieur descend une pente extrême dans les montagnes.

tính từ
  1. đầu mút, cuối cùng
    • Extrême limite
      giới hạn cuối cùng
  2. cực, cực kỳ, cực đoan
    • Extrême gauche
      cực tả
    • Moyens extrêmes
      thủ đoạn cực đoan
  3. quá, quá mức
    • Chaleur extrême
      nóng quá mức
  4. quá khích
    • Être extrême en tout
      quá khích về mọi mặt
  5. trái ngược
    • Entre les choses les plus extrêmes
      giữa những sự vật trái ngược nhau nhất
danh từ giống đực
  1. mức cuối cùng, cực điểm, cực độ
    • Pousser les choses à l'extrême
      đẩy sự việc đến cực điểm
  2. thái cực
    • Passer d'un extrême à l'autre
      chuyển từ thái cực này sang thái cực khác
  3. số hạng cuối
  4. à l'extrême+ đến cực độ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống