exubérance

danh từ giống cái
  1. sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê
    • Exubérance de la végétation
      sự sum sê của cây cối
  2. sự bồng bột; hành động bồng bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

exubérance
La végétation tropicale montre une exubérance de feuilles et de fleurs.