triumphal

/trai'ʌmfəl/
tính từ
  1. khải hoàn, chiến thắng
    • triumphal arch
      cổng khải hoàn
    • triumphal hymn
      bài ca chiến thắng
    • triumphal return
      sự chiến thắng trở về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "triumphal"

triumphal
A triumphal procession marches through the ancient city.