triumphal

/trai'ʌmfəl/
Học thuật
Thân thiện
triumphal

A triumphal procession marches through the ancient city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến chiến thắng hoặc sự khải hoàn: "triumphal" mô tả những thứ gắn liền với, hoặc để kỷ niệm một chiến thắng lớn, một thành công vang dội.
    • Mang tính chất chiến thắng, đầy vinh quang: Thể hiện tinh thần, không khí của sự chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The general led a triumphal parade through the capital. (Vị tướng dẫn đầu một cuộc diễu hành khải hoàn qua thủ đô.)
    • They built a triumphal monument to celebrate their independence. (Họ đã xây dựng một đài tưởng niệm chiến thắng để kỷ niệm nền độc lập.)
    • The team was given a triumphal welcome upon their return. (Đội đã nhận được một sự chào đón đầy vinh quang khi trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triumphal tone": giọng điệu đắc thắng, đầy vẻ chiến thắng.

    • He announced the news in a triumphal tone. (Anh ấy thông báo tin tức với một giọng điệu đắc thắng.)
  • "triumphal celebration": lễ kỷ niệm chiến thắng.

    • The city prepared for a week of triumphal celebrations. (Thành phố chuẩn bị cho một tuần lễ kỷ niệm chiến thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Triumph (danh từ/động từ): chiến thắng vang dội; giành chiến thắng.

    • Winning the championship was a great triumph for the team. (Giành chứcđịch một chiến thắng vang dội của đội.)
  • Triumphant (tính từ): chiến thắng, đắc thắng (thường mô tả cảm xúc, thái độ của con người).

    • She gave a triumphant smile. ( ấy nở một nụ cười đắc thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Victorious: đầy chiến thắng, mang tính chiến thắng.
  • Celebratory: mang tính kỷ niệm, ăn mừng.
Cụm từ cố định (không phải phrasal verb)
  • Triumphal arch: Khải hoàn môn, cổng chào chiến thắng.

    • They passed under the ancient triumphal arch. (Họ đi qua bên dưới khải hoàn môn cổ xưa.)
  • Triumphal procession: Đoàn diễu hành khải hoàn.

    • The emperor's triumphal procession was a magnificent spectacle. (Đoàn diễu hành khải hoàn của hoàng đế một cảnh tượng tráng lệ.)
triumphal

A triumphal procession marches through the ancient city.

tính từ
  1. khải hoàn, chiến thắng
    • triumphal arch
      cổng khải hoàn
    • triumphal hymn
      bài ca chiến thắng
    • triumphal return
      sự chiến thắng trở về