triumphant

/trai'ʌmfənt/
tính từ
  1. chiến thắng, thắng lợi
  2. vui mừng, hân hoan, hoan hỉ ( chiến thắng); đắc thắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "triumphant"

triumphant
The team let out a triumphant shout after winning the championship.