grommet
/'grʌmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng kim loại hoặc nhựa: Một chiếc vòng nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được lắp vào một lỗ trên vật liệu (như vải, da, tấm bạt) để gia cố mép lỗ, ngăn không cho bị rách và đôi khi để luồn dây hoặc dây thừng qua.
- Vòng dây (thừng, chão): Trong hàng hải, chỉ một vòng được tạo ra từ chính sợi dây thừng, dùng để buộc hoặc treo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to install a grommet in the tarp so I can tie it down. (Tôi cần lắp một cái grommet vào tấm bạt để có thể cố định nó.)
- The sailor repaired the sail by replacing a broken grommet. (Người thủy thủ sửa cánh buồm bằng cách thay thế một cái grommet bị hỏng.)
- These curtains have grommets at the top for the rod to slide through. (Những tấm rèm này có các grommet ở phía trên để xỏ thanh treo vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và sản xuất: "Grommet" thường chỉ các vòng đệm cách điện hoặc bảo vệ được sử dụng ở những nơi dây cáp đi qua vỏ máy hoặc tấm chắn, nhằm ngăn dây cáp bị mài mòn.
- All cables passing through the panel must be fitted with a rubber grommet. (Tất cả cáp đi qua bảng điều khiển phải được lắp với một grommet cao su.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyelet (n): Lỗ khuyết, khuyết mắt. Từ này thường dùng thay thế cho "grommet" trong ngữ cảnh may mặc (như trên giày, quần áo), nhưng thường nhỏ hơn và làm bằng kim loại mỏng.
- Ferrule (n): Vòng đệm, khâu kim loại. Thường là một vòng kim loại dùng để gia cố hoặc nối các bộ phận lại, như ở đầu cán ô hoặc cán chổi.
Từ đồng nghĩa
- Reinforced ring: Vòng được gia cố.
- Cringle: Vòng dây thừng (từ chuyên ngành hàng hải, gần nghĩa với định nghĩa thứ hai của "grommet").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grommet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grommet".
danh từ
- (hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)