fêler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nứt, làm rạn: Hành động gây ra một vết nứt nhỏ, một đường rạn trên bề mặt của một vật thể cứng và giòn (thường là thủy tinh, gốm sứ, đá), nhưng không làm vỡ nó hoàn toàn thành nhiều mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le choc a fêlé la vitre. (Cú va đập đã làm nứt tấm kính cửa sổ.)
- Ne posez pas la casserole brûlante sur le marbre, vous pourriez le fêler. (Đừng đặt chiếc chảo nóng lên mặt đá cẩm thạch, bạn có thể làm nó bị rạn.)
- La bouteille en cristal s'est fêlée à cause du changement soudain de température. (Chiếc bình pha lê bị nứt rạn do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.) (Dạng phản thân:
se fêler)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng một cách ẩn dụ (nghĩa bóng): Có thể dùng để miêu tả việc làm suy yếu, làm tổn hại đến một thứ gì đó vốn chắc chắn, như sức khỏe, giọng nói, hoặc mối quan hệ.
- Cette épreuve a fêlé sa santé. (Thử thách này đã làm suy yếu sức khỏe của anh ta.)
- Une voix fêlée: Một giọng nói khàn, bị rè (như có vết nứt).
Biến thể và từ gần giống
- Se fêler (động từ phản thân): Tự nứt, bị nứt. Chỉ trạng thái bị nứt của chính vật thể đó.
- Le vase s'est fêlé en tombant. (Chiếc bình bị nứt khi rơi xuống.)
- Une fêlure (danh từ giống cái): Vết nứt, đường rạn.
- On voit une petite fêlure sur le bord de l'assiette. (Người ta thấy một vết nứt nhỏ trên mép chiếc đĩa.)
- Fêlé, fêlée (tính từ): Bị nứt; (nghĩa bóng) gàn dở, khùng khùng.
- Un miroir fêlé (Một tấm gương bị nứt).
- Il est un peu fêlé. (Anh ta hơi gàn gàn.)
Từ đồng nghĩa
- Fissurer: Làm nứt, gây ra vết nứt (thường dùng cho vật liệu như đất, tường, da).
- Craqueler: Làm nứt thành nhiều vết nhỏ như tổ ong (thường dùng cho sơn, lớp vecni, men gốm).
Từ trái nghĩa
- Réparer: Sửa chữa.
- Consolider: Củng cố, làm cho vững chắc.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une fêlure (dans le cerveau/la tête): (Nghĩa bóng) Hơi điên, không được bình thường trong đầu óc.
- Ce personnage a visiblement une fêlure. (Nhân vật này rõ ràng là có vấn đề về thần kinh.)
ngoại động từ
- làm nứt, làm rạn
- Fêler un verrelàm nứt một cái cốc