feuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Gầm (hổ): Dùng để mô tả tiếng gầm đặc trưng, hung dữ của loài hổ.
    • Gừ (mèo): Dùng để mô tả tiếng gừ gừ đe dọa, tức giận của loài mèo (bao gồm cả mèo nhà các loài họ mèo lớn).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le tigre feule dans la jungle. (Con hổ gầm lên trong rừng.)
    • Ne t'approche pas du chat, il feule ! (Đừng lại gần con mèo, đang gừ kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuler de colère": gầm/gừ lên tức giận.
    • Le léopard blessé feule de colère. (Con báo bị thương gầm lên tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Feulement (danh từ giống đực): tiếng gầm (của hổ), tiếng gừ (của mèo).
    • On entendait les feulements des tigres au loin. (Người ta nghe thấy tiếng gầm của những con hổ từ đằng xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rugir: gầm (thường dùng cho sư tử, gấu; âm thanh to mạnh hơn).
  • Gronder: gầm, rền vang (có thể dùng cho động vật hoặc sấm).
Từ trái nghĩa
  • Ronronner: kêu gừ gừ (chỉ tiếng mèo kêu khi hài lòng, vui vẻ).
  • Miauler: kêu meo meo (tiếng kêu bình thường của mèo).
nội động từ
  1. gầm (hổ)
  2. gừ (mèo)