feuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Gầm (hổ): Dùng để mô tả tiếng gầm đặc trưng, hung dữ của loài hổ.
- Gừ (mèo): Dùng để mô tả tiếng gừ gừ đe dọa, tức giận của loài mèo (bao gồm cả mèo nhà và các loài họ mèo lớn).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le tigre feule dans la jungle. (Con hổ gầm lên trong rừng.)
- Ne t'approche pas du chat, il feule ! (Đừng lại gần con mèo, nó đang gừ kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feuler de colère": gầm/gừ lên vì tức giận.
- Le léopard blessé feule de colère. (Con báo bị thương gầm lên vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Feulement (danh từ giống đực): tiếng gầm (của hổ), tiếng gừ (của mèo).
- On entendait les feulements des tigres au loin. (Người ta nghe thấy tiếng gầm của những con hổ từ đằng xa.)
Từ đồng nghĩa
- Rugir: gầm (thường dùng cho sư tử, gấu; âm thanh to và mạnh hơn).
- Gronder: gầm, rền vang (có thể dùng cho động vật hoặc sấm).
Từ trái nghĩa
- Ronronner: kêu gừ gừ (chỉ tiếng mèo kêu khi hài lòng, vui vẻ).
- Miauler: kêu meo meo (tiếng kêu bình thường của mèo).
nội động từ
- gầm (hổ)
- gừ (mèo)