voler
Nội động từ:
- Bay: Di chuyển trong không khí bằng cánh hoặc bằng các phương tiện khác.
- Chạy rất nhanh, lao nhanh: Di chuyển trên mặt đất với tốc độ rất cao.
- Truyền đi nhanh chóng: (Thường dùng cho tin tức, lời đồn) lan truyền một cách nhanh chóng.
- (Văn học) Trôi qua nhanh chóng: (Thường dùng cho thời gian) trôi qua một cách thấm thoắt.
Ngoại động từ:
- Ăn trộm, ăn cắp: Lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
- Đuổi bắt (chim săn mồi): (Dùng cho chim săn mồi) đuổi theo và bắt con mồi.
- Bóc lột, lừa gạt: Lấy tiền hoặc lợi ích của người khác một cách bất công, gian lận.
Nội động từ:
- Les oiseaux volent dans le ciel. (Những con chim bay trên bầu trời.)
- Cette voiture de sport vole sur l'autoroute. (Chiếc xe thể thao này lao nhanh trên đường cao tốc.)
- La rumeur vole dans tout le village. (Lời đồn lan nhanh khắp cả làng.)
- Les années volent. (Năm tháng trôi qua thấm thoắt.)
Ngoại động từ:
- On lui a volé son portefeuille dans le métro. (Ví của anh ấy đã bị ai đó ăn cắp trong tàu điện ngầm.)
- L'aigle vole un poisson dans la rivière. (Đại bàng đuổi bắt một con cá dưới sông.)
- Ce commerçant malhonnête vole ses clients. (Người buôn bán không trung thực này bóc lột khách hàng của mình.)
"voler au secours de quelqu'un": chạy như bay đến cứu ai đó.
- Il a volé au secours de son ami en danger. (Anh ấy chạy như bay đến cứu người bạn đang gặp nguy hiểm.)
"on entendrait voler une mouche": (nghĩa bóng) lặng như tờ, yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng ruồi bay.
- Quand le professeur est entré, dans la classe on entendrait voler une mouche. (Khi giáo viên bước vào, trong lớp học lặng như tờ.)
"ne l'avoir pas volé": (cách nói thân mật) đáng kiếp, đáng đời.
- Il a été puni, et il ne l'a pas volé ! (Hắn ta bị phạt, thật đáng đời!)
Voleur/Voleuse (danh từ): kẻ trộm, kẻ cắp.
- La police a arrêté le voleur. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
Vol (danh từ): hành động bay; chuyến bay; hành động ăn trộm, vụ trộm.
- Le vol des oiseaux migrateurs est fascinant. (Chuyến bay của những con chim di cư thật kỳ diệu.)
- Il a été victime d'un vol. (Anh ấy là nạn nhân của một vụ trộm.)
- Bay (nghĩa 1): Planer (lượn), s'envoler (cất cánh bay đi).
- Ăn trộm (nghĩa 2): Dérober, subtiliser, chipper (thân mật).
"voler de ses propres ailes": tự lập, không còn dựa dẫm vào người khác.
- Maintenant qu'il a un travail, il peut voler de ses propres ailes. (Giờ thì anh ấy đã có việc làm, anh ấy có thể tự lập được rồi.)
"vouloir voler avant d'avoir des ailes": chưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng; ý nói muốn làm việc gì đó vượt quá khả năng hiện tại.
- Il veut diriger l'entreprise sans expérience, il veut voler avant d'avoir des ailes. (Anh ta muốn điều hành công ty mà không có kinh nghiệm, thật là chưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng.)
"qui vole un oeuf vole un boeuf": ăn cắp quen thân; bé ăn trộm trứng, lớn ăn trộm gà. (Người đã từng ăn trộm thứ nhỏ thì cũng có thể ăn trộm thứ lớn.)
- Il a commencé par voler des bonbons, et maintenant c'est de l'argent. Qui vole un oeuf vole un boeuf. (Hắn ta bắt đầu bằng việc ăn cắp kẹo, và giờ là tiền. Đúng là bé ăn trộm trứng, lớn ăn trộm gà.)
- bay
- Animaux capables de volerđộng vật bay được
- Pilote qui cesse de volerphi công thôi không bay nữa
- Flèche qui voletên bay
- le vent fait voler la poussièregió làm bay bụi
- chạy như bay
- Ce cheval volecon ngựa này chạy như bay
- Voler au secours de quelqu'unchạy như bay đi cứu ai
- truyền nhanh
- Cette nouvelle vole de bouche en bouchetin ấy truyền nhanh từ người này qua người khác
- (văn học) thấm thoắt
- Le temps volethời gian thấm thoắt
- on entendrait voler une mouchelặng như tờ
- voler de ses propres ailesxem aile
- vouloir voler avant d'avoir des aileschưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng
- đuổi bắt (nói về chim săn)
- Vautour volant un lièvrechim ưng đuổi bắt con thỏ
- ăn trộm, ăn cắp
- Voler une montreăn cắp một đồng hồ
- Voler un secretăn cắp một bí mật
- bóc lột
- Marchand qui vole un acheteurngười bán hàng bóc lột người mua
- ne l'avoir pas volé(thân mật) đáng kiếp, đáng đời
- qui vole un oeuf vole un boeufăn cắp quen thân; bé ăn trộm trứng, lớn ăn trộm gà