fêlure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường nứt, đường rạn: Một vết nứt nhỏ, mảnh, thường không làm vỡ hoàn toàn một vật thể, như trên thủy tinh, gốm sứ hoặc bê tông.
- Vết rạn nứt (nghĩa bóng): Sự tổn thương, sự suy yếu hoặc dấu hiệu của sự đổ vỡ trong một mối quan hệ, tình cảm, sức khỏe tinh thần hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- La fêlure d'une vitre est à peine visible. (Đường nứt ở cửa kính hầu như không nhìn thấy được.)
- Le vase a une petite fêlure sur le bord. (Chiếc bình có một vết rạn nhỏ trên miệng.)
Nghĩa bóng:
- Les querelles ont créé des fêlures que rien ne ressoude. (Những cuộc cãi cọ đã tạo nên những mối rạn nứt không gì hàn gắn lại được.)
- On perçoit une fêlure dans sa voix, signe de grande émotion. (Người ta nhận thấy một sự rạn nứt trong giọng nói của anh ấy, dấu hiệu của xúc động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une fêlure" (nghĩa bóng): Có một khiếm khuyết, một điểm yếu hoặc không ổn định trong tính cách hoặc trí óc.
- Ce personnage de roman a une fêlure qui le rend fascinant. (Nhân vật tiểu thuyết này có một khuyết tật khiến anh ta trở nên hấp dẫn.)
"Une fêlure dans le bonheur": Một vết rạn trong hạnh phúc, ý chỉ một điều gì đó nhỏ làm ảnh hưởng đến sự hoàn hảo của hạnh phúc.
- Ce malentendu a créé une fêlure dans leur bonheur. (Sự hiểu lầm này đã tạo ra một vết rạn trong hạnh phúc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Fêlé, fêlée (tính từ): Bị nứt, bị rạn; (nghĩa bóng) gàn dở, khùng khùng.
- Un bol fêlé. (Một cái bát bị rạn.)
- Il est un peu fêlé. (Anh ta hơi gàn gàn.)
Fêler (động từ): Làm nứt, làm rạn.
- Le froid intense peut fêler les pierres. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm nứt đá.)
Từ đồng nghĩa
- Fissure (danh từ giống cái): Khe nứt, vết nứt (thường sâu và rõ hơn ).
- Craquelure (danh từ giống cái): Mạng lưới các vết nứt nhỏ li ti (thường trên bề mặt sơn, da).
- Félure (danh từ giống cái): Cách viết cũ hoặc biến thể của .
Thành ngữ liên quan
"Chercher la fêlure": Tìm kiếm điểm yếu, khuyết điểm của ai đó hoặc điều gì đó.
- L'avocat de la défense cherche la fêlure dans le témoignage. (Luật sư bào chữa đang tìm điểm yếu trong lời khai.)
"Une fêlure dans l'armure": Một điểm yếu, một lỗ hổng trong sự phòng thủ hoặc hình ảnh hoàn hảo của ai đó (xuất phát từ hình ảnh hiệp sĩ có giáp bị nứt).
- Sa confiance en apparence totale cache une fêlure dans l'armure. (Sự tự tin bề ngoài hoàn toàn của anh ta che giấu một điểm yếu.)
danh từ giống cái
- đường nứt, đường rạn
- La fêlure d'une vitređường nứt ở cửa kính
- Les querelles ont créé des fêlures que rien ne ressoudenhững cuộc cãi cọ đã tạo nên những mối rạn nứt không gì hàn gắn lại được