fleuri

tính từ
  1. hoa; đầy hoa
    • Vase fleuri
      bình hoa
    • Jardin fleuri
      vườn đầy hoa
    • Tissu fleuri
      vải hoa
  2. tươi
    • Teint fleuri
      sắc mặt tươi
  3. văn vẻ
    • Style fleuri
      lời văn văn vẻ
  4. tươi sáng, lộng lẫy
    • Esprit fleuri
      tinh thần tươi sáng
    • barbe fleurie
      (từ , nghĩa ) râu bạc phơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fleuri"

fleuri
Le jardin fleuri est rempli de roses et de tulipes.