facial

/'feiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
facial

Le médecin examine le nerf facial du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mặt: "facial" là tính từ chỉ những liên quan đến khuôn mặt, thuộc về phần mặt của con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les muscles faciaux sont très expressifs. (Các mặt rất biểu cảm.)
    • Elle a subi une blessure faciale légère. ( ấy bị một vết thương nhẹmặt.)
    • L'hygiène faciale est importante pour une peau saine. (Vệ sinh da mặt quan trọng cho một làn da khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học y học, "facial" thường được dùng để mô tả các cấu trúc cụ thể trên mặt.
    • Le nerf facial contrôle les mouvements des muscles du visage. (Dây thần kinh mặt kiểm soát chuyển động của các trên mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Face (n): khuôn mặt.
  • Facilement (adv): một cách dễ dàng (từ đồng âm nhưng khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Du visage: thuộc về khuôn mặt.
facial

Le médecin examine le nerf facial du patient.

tính từ
  1. xem face I
    • Nerf facial
      dây thần kinh mặt
    • Angle facial
      góc mặt

Từ gần giống