facial
/'feiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mặt: "facial" là tính từ chỉ những gì liên quan đến khuôn mặt, thuộc về phần mặt của con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les muscles faciaux sont très expressifs. (Các cơ mặt rất biểu cảm.)
- Elle a subi une blessure faciale légère. (Cô ấy bị một vết thương nhẹ ở mặt.)
- L'hygiène faciale est importante pour une peau saine. (Vệ sinh da mặt quan trọng cho một làn da khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và y học, "facial" thường được dùng để mô tả các cấu trúc cụ thể trên mặt.
- Le nerf facial contrôle les mouvements des muscles du visage. (Dây thần kinh mặt kiểm soát chuyển động của các cơ trên mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Face (n): khuôn mặt.
- Facilement (adv): một cách dễ dàng (từ đồng âm nhưng khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Du visage: thuộc về khuôn mặt.
tính từ
- xem face I
- Nerf facialdây thần kinh mặt
- Angle facialgóc mặt