factual

/'fæktjuəl/
tính từ
  1. (thuộc) sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "factual"

Từ có nhắc đến "factual"

factual
A journalist checks factual information in a news report.