factual
/'fæktjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự thực, dựa trên sự thực: "Factual" mô tả thông tin, mô tả hoặc tuyên bố dựa trên các sự kiện đã xảy ra hoặc có thể kiểm chứng được, không phải là ý kiến hay suy đoán.
- Thực sự, có thật: "Factual" chỉ tính chất đúng với thực tế, phản ánh chính xác tình hình hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist presented a factual report on the event. (Nhà báo đã trình bày một báo cáo dựa trên sự thực về sự kiện.)
- We need factual evidence to support this claim. (Chúng ta cần bằng chứng thực tế để hỗ trợ cho tuyên bố này.)
- His account of the incident was completely factual. (Lời kể của anh ấy về vụ việc hoàn toàn dựa trên sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Factual accuracy": tính chính xác về mặt sự thật.
- The editor checks every article for factual accuracy. (Biên tập viên kiểm tra tính chính xác về mặt sự thật của mỗi bài báo.)
"Factual basis": cơ sở thực tế.
- The lawsuit was dismissed due to a lack of factual basis. (Vụ kiện đã bị bác bỏ do thiếu cơ sở thực tế.)
"Factual information": thông tin thực tế.
- Please provide only factual information in your statement. (Vui lòng chỉ cung cấp thông tin thực tế trong lời khai của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Fact (n): sự thực, sự kiện.
- It is a fact that water boils at 100°C. (Đó là một sự thực rằng nước sôi ở 100°C.)
Factually (adv): một cách thực tế, dựa trên sự thật.
- The statement was factually incorrect. (Tuyên bố đó không chính xác về mặt sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Actual: thực tế, thực sự.
- Real: có thật, thực.
- True: đúng sự thật.
- Objective: khách quan (dựa trên sự kiện, không thiên vị).
Từ trái nghĩa
- Fictional: hư cấu, tưởng tượng.
- Speculative: suy đoán, phỏng đoán.
- Opinionated: thiên về ý kiến cá nhân.
- False: sai sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "factual")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "factual")
tính từ
- (thuộc) sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật