faculty

/'fækəlti/
Học thuật
Thân thiện
faculty

The dean called a meeting of the faculty in the main lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng, năng lực (tự nhiên): Một khả năng bẩm sinh của tâm trí hoặc cơ thể.
    • Khoa (trong trường đại học): Một bộ phận chuyên môn trong một trường đại học hoặc cao đẳng, tập trung vào một lĩnh vực học thuật cụ thể.
    • Tập thể giảng viên: Toàn bộ đội ngũ giáo viên, giảng viên của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khả năng):

    • He has a remarkable faculty for learning languages. (Anh ấy khả năng học ngôn ngữ đáng kinh ngạc.)
    • The faculty of sight is precious. (Khả năng nhìn cùng quý giá.)
  • Danh từ (Khoa đại học):

    • She is a student in the Faculty of Engineering. ( ấy sinh viên của Khoa Kỹ thuật.)
    • The Faculty of Law is located in a new building. (Khoa Luật được đặt trong một tòa nhà mới.)
  • Danh từ (Tập thể giảng viên):

    • The university faculty voted on the new policy. (Tập thể giảng viên của trường đại học đã bỏ phiếu về chính sách mới.)
    • A meeting was held for all faculty members. (Một cuộc họp đã được tổ chức cho tất cả các thành viên trong ban giảng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Faculty" (viết hoa): Thường dùng để chỉ giới chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt ngành y.
    • He was a respected member of the medical Faculty. (Ông ấy một thành viên được kính trọng trong giới y khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Facultative (adj): Tùy ý, không bắt buộc; hoặc khả năng thích nghi với các điều kiện khác nhau.
    • Attendance is facultative. (Việc tham dự tùy ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Khả năng: Ability, capacity, capability, power.
  • Khoa (đại học): Department, school (trong trường đại học).
  • Tập thể giảng viên: Teaching staff, academic staff, professors.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "faculty" một mình.)

faculty

The dean called a meeting of the faculty in the main lecture hall.

danh từ
  1. tính năng, khả năng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng quản trị
    • faculty of speech
      khả năng nói
    • faculty of hearing
      khả năng nghe
  2. năng lực
  3. tài, tài năng
    • to have a faculty for making friends
      tài đánh bạn, tài làm thân
  4. ngành (khoa học, nghệ thuật)
  5. khoa (đại học)
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ cán bộ giảng dạy (một trường đại học)
  7. (pháp ); (tôn giáo) quyền pháp

Idioms

  • the Faculty
    (thông tục) các vị trong ngành y; các ông lang

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "faculty"