module
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô-đun, bộ phận độc lập: "module" chỉ một thành phần hoặc đơn vị tự hoàn chỉnh, được thiết kế để kết hợp với các thành phần khác trong một hệ thống lớn hơn.
- Mô-đun máy tính: Trong công nghệ, "module" là một mạch điện tử hoặc bộ phận phần cứng có chức năng riêng biệt, thường được lắp ráp thành máy tính.
- Mô-đun tàu vũ trụ: "module" cũng dùng để chỉ một khoang có thể tách rời của tàu vũ trụ.
- Năng lực nhận thức: Trong tâm lý học, "module" chỉ một trong những khả năng nhận thức hoặc tri giác bẩm sinh của tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi mô-đun của phần mềm có thể được cập nhật riêng biệt.)
- (Mô-đun mặt trăng tách khỏi mô-đun chỉ huy để hạ cánh xuống Mặt Trăng.)
- (Khóa học được chia thành bốn mô-đun, mỗi mô-đun tập trung vào một chủ đề khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "modular design": thiết kế mô-đun, một phương pháp thiết kế sử dụng các mô-đun để tạo ra một hệ thống linh hoạt và dễ bảo trì.
- Modular design allows for easy upgrades and repairs. (Thiết kế mô-đun cho phép nâng cấp và sửa chữa dễ dàng.)
- "cognitive module": mô-đun nhận thức, khái niệm trong tâm lý học về các khả năng xử lý thông tin chuyên biệt của não bộ.
- The language module in the brain processes grammar and vocabulary. (Mô-đun ngôn ngữ trong não xử lý ngữ pháp và từ vựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Modular (tính từ): có tính chất mô-đun, được cấu tạo từ các mô-đun.
- Modular furniture can be rearranged to fit different spaces. (Nội thất mô-đun có thể được sắp xếp lại để phù hợp với các không gian khác nhau.)
- Modularity (danh từ): tính mô-đun, mức độ mà một hệ thống được chia thành các mô-đun.
- Modularity is a key principle in software engineering. (Tính mô-đun là một nguyên tắc chính trong kỹ thuật phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Component: thành phần, bộ phận.
- Unit: đơn vị, bộ phận.
- Assembly: cụm lắp ráp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "module".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "module".