viser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ngắm, nhắm (một mục tiêu): Hành động hướng một vũ khí hoặc dụng cụ về phía một mục tiêu cụ thể để đánh trúng.
- Nhằm vào, hướng tới: Có ý định hoặc mục đích đạt được một điều gì đó; ám chỉ một đối tượng cụ thể.
- (Thân mật) Nhìn, ngó: Nhìn một cách chăm chú hoặc có chủ ý.
Nội động từ (đi với giới từ "à"):
- Ngắm, nhắm: Hành động tập trung vào một mục tiêu để bắn.
- Nhằm vào, phấn đấu để đạt được: Cố gắng hoặc có tham vọng đạt được một mục tiêu nào đó.
Ngoại động từ (nghĩa hành chính):
- Ký xác nhận, đóng dấu thị thực: Đóng dấu hoặc ký xác nhận trên một tài liệu (như hộ chiếu) để chứng thực.
- (Luật học, pháp lý) Chiếu theo, viện dẫn: Tham chiếu đến một điều khoản, văn bản luật.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (ngắm/nhằm):
- Le chasseur vise le cerf avec précaution. (Người thợ săn cẩn thận ngắm con hươu.)
- Cette nouvelle loi vise à réduire la pollution. (Luật mới này nhằm giảm ô nhiễm.)
- Sa critique vise directement le directeur. (Lời chỉ trích của anh ta nhằm thẳng vào giám đốc.)
Nội động từ (với "à"):
- Il vise au centre de la cible. (Anh ấy ngắm vào tâm của mục tiêu.)
- Elle vise à devenir médecin. (Cô ấy nhằm trở thành bác sĩ.)
Ngoại động từ (hành chính/luật):
- Il faut faire viser votre passeport à l'ambassade. (Bạn phải xin đóng dấu thị thực hộ chiếu ở đại sứ quán.)
- Le juge vise l'article 212 du code pénal. (Thẩm phán viện dẫn/chiếu theo điều 212 của bộ luật hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viser juste": Nhắm trúng, phán đoán đúng.
- Dans son analyse, il a visé juste. (Trong phân tích của mình, anh ấy đã phán đoán rất đúng.)
- "viser large": Nhắm rộng, có mục tiêu bao quát hoặc không chính xác.
- Il vise large en promettant de résoudre tous les problèmes. (Anh ta hứa hẹn quá rộng khi cam kết giải quyết mọi vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Viseur (danh từ): Kính ngắm, bộ phận ngắm (của súng, máy ảnh).
- Visée (danh từ giống cái): Mục tiêu, ý đồ, tầm ngắm.
- Ses visées politiques sont claires. (Những mục tiêu chính trị của ông ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Cibler (ngoại động từ): Nhắm vào mục tiêu, nhằm vào.
- Couver des yeux (cụm từ, thân mật): Nhìn chằm chằm, nhìn với ánh mắt dò xét hoặc thèm muốn.
- Référencer (ngoại động từ, trong ngữ cảnh hành chính/luật): Tham chiếu, viện dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Viser à + infinitif: Nhằm mục đích làm gì, phấn đấu để làm gì.
- Ce projet vise à améliorer les conditions de vie. (Dự án này nhằm cải thiện điều kiện sống.)
- Viser + nom: Nhắm vào ai/cái gì, nhằm vào ai/cái gì.
- La police vise un réseau de fraude. (Cảnh sát nhắm vào một mạng lưới lừa đảo.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir quelqu'un dans le viseur: (Nghĩa bóng) Để mắt tới ai, nhắm vào ai (thường với ý không tốt).
- Le patron l'a dans le viseur depuis son erreur. (Ông chủ để mắt tới anh ta từ sau lỗi lầm.)
ngoại động từ
- ngắm, nhắm
- Viser un oiseaunhắm con chim
- nhằm, nhằm vào
- Viser les honneursnhằm vào danh vọng
- Cette remarque vise tout le mondeđiều nhận xét đó nhằm mọi người
- (thân mật) nhìn, ngó
- Vise-moi cet hommeanh hãy nhìn người kia kìa cho tôi
nội động từ
- ngắm, nhắm
- Viser au coeurngắm vào tim (mà bắn)
- nhằm vào, dòm ngó
- Viser à la puissancenhằm vào quyền thế
ngoại động từ
- ký xác nhận; thị thực
- Faire viser son passeportxin thị thực hộ chiếu
- (luật học, pháp lý) chiếu theo
- Viser un article de la loichiếu theo một điều luật