faluche
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ nồi nhung (của sinh viên): Một loại mũ truyền thống làm bằng nỉ hoặc nhung, thường có màu đen, được sinh viên đại học ở Pháp và Bỉ đội. Nó là biểu tượng của tinh thần sinh viên và thuộc về các hội sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il portait sa faluche pendant la cérémonie de remise des diplômes. (Anh ấy đội mũ nồi nhung sinh viên của mình trong buổi lễ tốt nghiệp.)
- La faluche est ornée de rubans et d'épinglettes qui représentent les associations de l'étudiant. (Chiếc mũ nồi nhung sinh viên được trang trí bằng các dải ruy-băng và huy hiệu đại diện cho các hội đoàn của sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être faluche": (thuộc về, gắn liền với) cộng đồng sinh viên đội mũ faluche.
- C'est une tradition très faluche. (Đó là một truyền thống rất gắn liền với sinh viên đội mũ nồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Béret (nm): Mũ nồi (nói chung, không đặc trưng cho sinh viên).
- Couvre-chef (nm): Mũ, vật đội đầu (từ trang trọng, chỉ chung).
Từ đồng nghĩa
- Béret étudiant: Mũ nồi sinh viên (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir sa faluche: (nghĩa đen: có mũ nồi của mình) - Ý chỉ việc là một thành viên tích cực trong cộng đồng sinh viên truyền thống.
- Il a sa faluche depuis sa première année de médecine. (Anh ấy đã là sinh viên đội mũ nồi từ năm thứ nhất ngành y.)
danh từ giống cái
-
mũ nồi nhung (của sinh viên)