velche

Học thuật
Thân thiện
velche

Un homme est traité de velche par ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nước ngoài, kẻ ngoại bang: Từ này được người Đức sử dụng trong lịch sử để chỉ những người không phảingười Đức, đặc biệtngười nói tiếng La .
    • Người dốt nát; người không óc thẩm mỹ: Nghĩa mở rộng, dùng để miệt thị một người bị coi là thô lỗ, thiếu học thức hoặc thiếu sự tinh tế.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngoại bang: Mang tính chất của người nước ngoài hoặc xuất xứ từ nước ngoài.
    • Dốt nát; không óc thẩm mỹ: Dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó bị coi là thô thiển, kém cỏi về mặt văn hóa hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les Allemands appelaient parfois les Français des « velches ». (Người Đức đôi khi gọi người Pháp là "velche".)
    • Il se comporte comme un vrai velche. (Hắn ta cư xử như một kẻ dốt nát thực sự.)
  • Tính từ:

    • Une coutume velche. (Một phong tục ngoại bang.)
    • Un goût velche. (Một gu thẩm mỹ thô thiển/ kém cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "velche" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa miệt thị, xúc phạm để chỉ sự dốt nát, thô lỗ về văn hóa. Nghĩa lịch sử ("người nước ngoài") ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngôn ngữ mang tính chất lịch sử, cổ điển để mô tả mối quan hệ giữa các dân tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Welsch (tiếng Đức): Từ gốc Đức "velche" bắt nguồn, có nghĩa tương tự.
  • Étranger (danh từ): Người nước ngoài (từ trung lập, phổ biến hơn).
  • Barbare (danh từ/tính từ): Kẻ man rợ, thô lỗ ( sắc thái mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa 1): Étranger, allogène.
  • Danh từ (nghĩa 2): Ignare, béotien, malotru.
  • Tính từ (nghĩa 1): Étranger, exotique.
  • Tính từ (nghĩa 2): Grossier, inculte, barbare.
Lưu ý
  • "Velche"một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Khi được dùng, thường mang sắc thái miệt thị, xúc phạm rất mạnh.
  • Người học nên thận trọng khi sử dụng từ này có thể bị coi là phân biệt chủng tộc hoặc xúc phạm. Các từ như "étranger" hoặc "ignorant"những lựa chọn trung lập an toàn hơn.
velche

Un homme est traité de velche par ses collègues.

danh từ
  1. người nước ngoài, kẻ ngoại bang (đối với người Đức)
  2. người dốt nát; người không óc thẩm mỹ
tính từ
  1. ngoại bang
  2. dốt nát; không óc thẩm mỹ