fluage

Học thuật
Thân thiện
fluage

Le fluage du béton est visible sur ce vieux pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự rão, sự biến dạng dần theo thời gian: "fluage" là hiện tượng một vật liệu (như kim loại, tông, nhựa) bị biến dạng chậm liên tục dưới tác dụng của một ứng suất không đổi, thậm chí khi ứng suất đó nhỏ hơn giới hạn đàn hồi của vật liệu. Hiện tượng này xảy ra chủ yếunhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fluage des métaux à haute température est un problème critique dans la conception des turbines. (Sự rão của kim loạinhiệt độ cao là một vấn đề then chốt trong thiết kế tuabin.)
    • Il faut tenir compte du fluage du béton dans les calculs de la déformation à long terme des structures. (Phải tính đến sự rão của tông trong các tính toán biến dạng dài hạn của công trình.)
    • La résistance au fluage de cet alliage est exceptionnelle. (Khả năng chống rão của hợp kim này thật đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe de fluage": đường cong rão, biểu diễn mối quan hệ giữa biến dạng thời gian dưới một ứng suất nhiệt độ không đổi.

    • La courbe de fluage montre trois stades distincts. (Đường cong rão cho thấy ba giai đoạn riêng biệt.)
  • "Essai de fluage": thử nghiệm rão, thí nghiệm để xác định đặc tính rão của vật liệu.

    • Les essais de fluage sont longs et coûteux. (Các thử nghiệm rão thường dài tốn kém.)
  • "Limite de fluage": giới hạn rão, ứng suất tối đa vật liệu có thể chịu được trong một khoảng thời gian xác định không bị phá hủy do rão.

    • La limite de fluage à 1000 heures est un paramètre de conception important. (Giới hạn rão ở 1000 giờmột thông số thiết kế quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluer (động từ): chảy, biến dạng dần (đâyđộng từ gốc mô tả hành động).

    • Sous charge constante, le matériau flue progressivement. (Dưới tải trọng không đổi, vật liệu biến dạng dần dần.)
  • Fluage thermique (danh từ): sự rão nhiệt, hiện tượng rão chủ yếu do nhiệt độ cao gây ra.

Từ đồng nghĩa
  • Déformation différée: biến dạng chậm.
  • Glissement progressif: sự trượt tiến triển dần.
Các cụm từ liên quan
  • Résister au fluage: chống lại sự rão.

    • Ce revêtement permet de mieux résister au fluage. (Lớp phủ này giúp chống lại sự rão tốt hơn.)
  • Sujet au fluage: dễ bị rão, chịu ảnh hưởng của hiện tượng rão.

    • Les polymères sont souvent sujets au fluage à température ambiante. (Các polyme thường dễ bị rãonhiệt độ phòng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong đời sống hàng ngày sử dụng từ chuyên môn "fluage")

fluage

Le fluage du béton est visible sur ce vieux pont.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự rão