famille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gia đình: Một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi sống chung hoặc có liên hệ chặt chẽ với nhau.
- Dòng họ: Một nhóm người có chung tổ tiên, cùng một họ.
- (Sinh vật học) Họ: Một cấp bậc phân loại trong khoa học, trên chi (genre) và dưới bộ (ordre), gồm các loài có đặc điểm chung.
- (Ngôn ngữ học) Ngữ hệ, họ từ: Một nhóm các ngôn ngữ có chung nguồn gốc; hoặc một nhóm từ có cùng gốc từ.
- Sự giống nhau, nét tương đồng: Sự tương đồng về ngoại hình hoặc đặc điểm giữa các cá thể hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Gia đình:
- Je passe le week-end avec ma famille. (Tôi dành cuối tuần với gia đình của tôi.)
- C'est une famille très unie. (Đó là một gia đình rất đoàn kết.)
- Dòng họ:
- Il appartient à une ancienne famille aristocratique. (Anh ấy thuộc một dòng họ quý tộc lâu đời.)
- (Sinh vật học) Họ:
- Le lion et le tigre font partie de la famille des félidés. (Sư tử và hổ thuộc họ mèo.)
- (Ngôn ngữ học):
- Le français et l'italien sont dans la famille des langues romanes. (Tiếng Pháp và tiếng Ý thuộc ngữ hệ Rôman.)
- Sự giống nhau:
- Il y a un air de famille entre ces deux tableaux. (Có một nét tương đồng giữa hai bức tranh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Famille d'accueil: Gia đình nhận nuôi (trẻ em, người tị nạn).
- L'enfant a été placé dans une famille d'accueil. (Đứa trẻ được đặt vào một gia đình nhận nuôi.)
- Famille monoparentale: Gia đình đơn thân (chỉ có cha hoặc mẹ).
- Elle élève seule ses enfants dans une famille monoparentale. (Cô ấy một mình nuôi con trong một gia đình đơn thân.)
- En famille: Trong phạm vi gia đình, một cách thân mật, không khách sáo.
- Nous avons dîné en famille. (Chúng tôi đã ăn tối trong gia đình / một cách thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Familial, -e (adj): (thuộc) gia đình.
- La vie familiale. (Cuộc sống gia đình.)
- Familler, -ère (adj): Thân thuộc, quen thuộc; suồng sã.
- Un visage familler. (Một khuôn mặt quen thuộc.)
- Famillièrement (adv): Một cách thân mật, suồng sã.
- Parenté (n.f): Quan hệ họ hàng, thân thuộc.
Từ đồng nghĩa
- Foyer: Gia đình, tổ ấm (nhấn mạnh đến nơi ở và sự sum họp).
- Ménage: Hộ gia đình (nhấn mạnh đến đơn vị sinh hoạt, có thể bao gồm người không có quan hệ huyết thống).
- Lignée: Dòng dõi, phả hệ.
Thành ngữ liên quan
- De bonne famille: Xuất thân từ gia đình tử tế, có gia giáo.
- Un jeune homme de bonne famille. (Một chàng trai xuất thân từ gia đình tử tế.)
- Père/Mère de famille: Người cha/mẹ của gia đình (nhấn mạnh trách nhiệm).
- Une mère de famille attentive. (Một người mẹ chu đáo.)
- Air de famille: Như đã định nghĩa, chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc đặc điểm.
- Fils de famille: Con nhà, con dòng (con của gia đình khá giả, có địa vị).
danh từ giống cái
- gia đình
- Famille nombreusegia đình đông
- Elever sa famillenuôi nấng gia đình
- Soutien de familletrụ cột gia đình
- Rapport de famillequan hệ gia đình
- dòng họ
- La famille des rois Lêdòng họ vua Lê, dòng nhà Lê
- (sinh vật học; sinh lý học) họ
- Famille des papilionacéeshọ đậu
- (ngôn ngữ học) ngữ hệ; họ từ
- Oeuvre et manoeuvrer sont de la même familleoeuvre và manoeuvrer thuộc cùng họ từ
- air de familledáng mặt (của người) họ hàng, sự giống nhau
- fils de famillecon nhà, con dòng