dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
famille
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "famille"
đại gia
đại gia đình
an khang
bấn
bần bạc
bàn bạc
bận bịu
bảo
bảo quyến
bắt
bất hoà
bắt được
bầu đoàn
bên trong
bề thế
bình an
bổ
bốn bể
bộn rộn
buồng khuê
các
cách biệt
cáng đáng
cành
cha
chi
chia
chia rẽ
chi họ
chúa
chu cấp
có bát ăn
con
con đàn
con cháu
con dòng
công nữ
con nhà
cửa nhà
cự tộc
danh gia
dâu gia
dòng giống
dòng họ
em út
gia ấm
gia đạo
gia biến
gia bộc
gia đình
giận dỗi
gia nô
gia phả
gia pháp
gia quyến
gia sản
gia sự
gia sư
gia thanh
gia thế
gia thuộc
gia tộc
gia vận
hiếu chủ
họ
hoàng gia
hoàng tộc
hơn
huynh
kê
khổ chủ
khuê nữ
kim chi
kim môn
lá
lại mặt
làm rể
lây
lề
lo
lo liệu
lục đục
lủng củng
miệng ăn
mong ngóng
một
nặng gánh
nền nếp
neo
neo túng
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...