femelle

Học thuật
Thân thiện
femelle

Une souris femelle nourrit ses petits dans un nid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống cái: Dùng để chỉ giới tính cái của động vật, thực vật hoặc đôi khi các vật thể.
    • Cái (về kỹ thuật): Trong kỹ thuật, chỉ bộ phận lỗ hoặc rãnh để tiếp nhận một bộ phận khác (ống cái, đầu nối cái).
  2. Danh từ giống cái:

    • Con cái: Con vật thuộc giống cái.
    • (Thân mật, nghĩa xấu) Đàn bà, con mụ: Dùng với ý miệt thị, khinh bỉ để chỉ một người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un lion femelle (Một con sư tử cái.)
    • Une prise femelle (Phích cắm cái / Ổ cắm.)
  • Danh từ:

    • La femelle du tigre protège ses petits. (Con hổ cái bảo vệ con của .)
    • Quelle méchante femelle ! (Đồ con mụ độc ác!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher sa femelle" (thành ngữ, về động vật): Tìm bạn tình, tìm con cái để giao phối.

    • Au printemps, beaucoup d'oiseaux cherchent leur femelle. (Vào mùa xuân, nhiều loài chim tìm bạn tình.)
  • Dùng trong sinh học để phân biệt rõ ràng giới tính, đặc biệtcác loài lưỡng tính.

    • Chez les escargots, il est difficile de distinguer le mâle de la femelle. (Ở loài ốc sên, rất khó để phân biệt con đực con cái.)
Biến thể từ liên quan
  • Féminin, Féminine (adj): Thuộc về nữ giới, tính chất nữ tính (dùng chủ yếu cho người, ít dùng cho động vật).

    • Une voix féminine (Một giọng nói nữ tính.)
  • Mâle (adj & nm): Tính từ danh từ chỉ giống đực, là từ trái nghĩa trực tiếp.

    • Un chien mâle (Một con chó đực.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la femelle (animal): Con mái (thường dùng cho gia cầm, gia súc).
  • Pour le sens péjoratif: Garce, chipie (con mụ, con đĩ).
Các cụm từ liên quan
  • Femelle reproductrice: Con cái sinh sản (dùng trong chăn nuôi, nghiên cứu).

    • Cette femelle reproductrice a donné naissance à dix portées. (Con cái sinh sản này đã đẻ được mười lứa.)
  • Femelle stérile: Con cái vô sinh.

    • Malheureusement, la louve est une femelle stérile. (Thật không may, con sói cái này bị vô sinh.)
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng cho người, từ "femelle" mang sắc thái rất thô tục xúc phạm. Trong hầu hết các ngữ cảnh bình thường, nên dùng "femme" (người phụ nữ) hoặc "fille" (cô gái).
  • Trong văn nói thân mật không mang tính xúc phạm, đôi khi có thể nghe thấy cách nói "ma femelle" (vợ/người yêu của tôi) trong một số nhóm xã hội nhất định, nhưng đâycách dùng không trang trọng cần thận trọng.
femelle

Une souris femelle nourrit ses petits dans un nid.

tính từ
  1. cái
    • Souris femelle
      chuột nhắt cái
    • Fleur femelle
      hoa cái
    • Un démon femelle
      (thân, nghĩa xấu) một con quỷ cái
    • Tuyau femelle
      (kỹ thuật) ống cái
danh từ giống cái
  1. con (vật) cái
  2. (thân mật, nghĩa xấu) đàn bà, con mụ