fanciful
/'fænsiful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ lạ, kỳ cục, kỳ khôi: Chỉ những thứ được tạo ra từ trí tưởng tượng phong phú, không theo quy ước thông thường, thường có vẻ lạ mắt hoặc khác thường.
- Đồng bóng, viển vông: Chỉ những ý tưởng, câu chuyện hoặc kế hoạch không dựa trên thực tế, chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng thuần túy.
- Tưởng tượng, không có thật: Chỉ những điều được bịa đặt ra, không tồn tại trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist is known for his fanciful sculptures of mythical creatures. (Người nghệ sĩ nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc kỳ lạ về các sinh vật thần thoại.)
- She told the children a fanciful tale about a dragon who loved to bake. (Cô ấy kể cho lũ trẻ một câu chuyện tưởng tượng về một con rồng thích nướng bánh.)
- His plan to build a castle in the clouds was dismissed as a fanciful dream. (Kế hoạch xây lâu đài trên mây của anh ta bị coi là một giấc mơ viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fanciful notion/idea": Ý tưởng viển vông, không thực tế.
- The idea that we could finish the project in one day is purely fanciful. (Ý tưởng rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án trong một ngày là hoàn toàn viển vông.)
- "fanciful decoration/design": Họa tiết/thiết kế cầu kỳ, giàu trí tưởng tượng.
- The room was filled with fanciful decorations made of paper and light. (Căn phòng chứa đầy những đồ trang trí cầu kỳ làm từ giấy và ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fancy (động từ/tính từ/danh từ): Thích, mơ tưởng; cầu kỳ; sở thích, trí tưởng tượng.
- He fancied himself a great explorer. (Anh ta tưởng tượng mình là một nhà thám hiểm vĩ đại.)
- Fancifully (trạng từ): Một cách kỳ lạ, viển vông.
- The story was fancifully told. (Câu chuyện được kể một cách kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
- Imaginative: Giàu trí tưởng tượng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Whimsical: Lập dị, đồng bóng (nhấn mạnh sự thất thường, kỳ quặc).
- Fantastical: Kỳ ảo, hoang đường (nhấn mạnh yếu tố phi thực tế, kỳ diệu).
- Unrealistic: Không thực tế.
Từ trái nghĩa
- Realistic: Thực tế.
- Practical: Thực dụng.
- Ordinary: Bình thường.
- Factual: Dựa trên sự thật.
Thành ngữ liên quan
- Flight of fancy: Sự tưởng tượng bất chợt, ý tưởng viển vông.
- His plan to sail around the world in a bathtub was just a flight of fancy. (Kế hoạch đi vòng quanh thế giới bằng một cái bồn tắm của anh ta chỉ là một ý tưởng viển vông.)
tính từ
- thích kỳ lạ
- kỳ cục, kỳ khôi
- fanciful costumesnhững bộ quần áo kỳ cục
- đồng bóng
- tưởng tượng, không có thật
- a fanciful talecâu chuyện tưởng tượng