fantastic
/fæn'tæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt: Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ về điều gì đó, thường là trong ngôn ngữ thân mật, hàng ngày.
- Kỳ quái, kỳ dị, không thực tế: Chỉ những thứ có vẻ ngoài hoặc ý tưởng khác thường, kỳ lạ, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
- Cực kỳ to lớn, khổng lồ: Dùng để nhấn mạnh quy mô hoặc số lượng rất lớn của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa tích cực):
- You passed the exam? That's fantastic! (Bạn đã đậu kỳ thi à? Điều đó thật tuyệt vời!)
- We had a fantastic holiday in Da Lat. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Lạt.)
- Tính từ (Nghĩa kỳ lạ):
- The artist is known for his fantastic creatures in his paintings. (Họa sĩ nổi tiếng với những sinh vật kỳ dị trong các bức tranh của mình.)
- She told us a fantastic story about dragons and fairies. (Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện kỳ ảo về rồng và tiên.)
- Tính từ (Nghĩa to lớn):
- He made a fantastic profit from the deal. (Anh ta thu về một khoản lợi nhuận khổng lồ từ thương vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fantastic idea": ý tưởng tuyệt vời (nghĩa tích cực) hoặc ý tưởng viển vông (nghĩa tiêu cực, tùy ngữ cảnh).
- "Let's go to the beach!" "Fantastic idea!" ("Chúng ta hãy ra biển đi!" "Ý tưởng tuyệt vời!")
- "fantastic shape/form": hình dạng kỳ quái.
- The cloud took on a fantastic shape that looked like a castle. (Đám mây mang một hình thù kỳ quái trông giống như một lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, điều hư cấu, thể loại giả tưởng.
- The novel is a work of fantasy. (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm giả tưởng.)
- Fantastically (trạng từ): một cách tuyệt vời, cực kỳ.
- She sang fantastically well. (Cô ấy hát hay một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt vời: Wonderful, excellent, terrific, marvelous, fabulous.
- Kỳ lạ: Bizarre, grotesque, weird, fanciful, unreal.
- To lớn: Huge, enormous, tremendous, colossal.
Thành ngữ liên quan
- Trip the light fantastic: (cách nói cũ, trang trọng) khiêu vũ, nhảy múa.
- They spent the evening tripping the light fantastic. (Họ dành cả buổi tối để khiêu vũ.)
tính từ
- kỳ quái, quái dị, lập dị
- đồng bóng
- vô cùng to lớn
- a fantastic sum of moneymột món tiền vô cùng to lớn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị