fantastic

/fæn'tæstik/
tính từ
  1. kỳ quái, quái dị, lập dị
  2. đồng bóng
  3. cùng to lớn
    • a fantastic sum of money
      một món tiềncùng to lớn
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fantastic"

fantastic
The children wear fantastic costumes for the school play.