faraday

Học thuật
Thân thiện
faraday

Un physicien explique le concept de faraday dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Faraday: Một đơn vị đo lường trong điện hóa học, tương đương với lượng điện tích (khoảng 96.485 coulomb) cần thiết để giải phóng hoặc kết tủa một mol chất trong phản ứng điện phân. được đặt theo tên nhà khoa học người Anh Michael Faraday.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La constante de Faraday est utilisée dans les calculs d'électrolyse. (Hằng số Faraday được sử dụng trong các tính toán điện phân.)
    • Un faraday de charge électrique permet de déposer une mole d'argent. (Một faraday điện tích cho phép kết tủa một mol bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La cage de Faraday": Lồng Faraday, một cấu trúc bằng vật liệu dẫn điện dùng để che chắn khỏi các trường điện từ bên ngoài.
    • Les avions agissent comme une cage de Faraday pendant un orage. (Máy bay hoạt động như một chiếc lồng Faraday trong cơn giông bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Faradique (adj): (thuộc về) Faraday, liên quan đến hiện tượng điện phân hoặc công trình của Michael Faraday.
    • L'expérience faradique a démontré les lois de l'électrolyse. (Thí nghiệm Faraday đã chứng minh các định luật điện phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantité d'électricité Faraday: Lượng điện Faraday (cách giải thích dài hơn).
  • Constante de Faraday: Hằng số Faraday (giá trị cụ thể của đơn vị).
Thành ngữ liên quan
  • Être protégé comme dans une cage de Faraday: Được bảo vệ như trong lồng Faraday, ý chỉ được bảo vệ tuyệt đối khỏi các tác động bên ngoài (thườngvề thông tin hoặc ảnh hưởng).
    • Le bâtiment sécurisé est comme une cage de Faraday pour les données. (Tòa nhà an ninh giống như một chiếc lồng Faraday đối với dữ liệu.)
faraday

Un physicien explique le concept de faraday dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) faraday