fardeau

Học thuật
Thân thiện
fardeau

Porter un fardeau sur ses épaules est une tâche difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gánh nặng: Vật nặng phải mang vác, hoặc nghĩa bóng chỉ một trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc vấn đề khó khăn, phiền toái đè nặng lên ai đó.
    • Sự nặng nề, sự cồng kềnh: Tính chất nặng nề, khó khăn của một vật hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Porter un fardeau sur ses épaules. (Mang một gánh nặng trên vai.)
    • Le fardeau des impôts. (Gánh nặng thuế má.)
    • C'est un fardeau d'élever cinq enfants. (Nuôi năm đứa con là một gánh nặng.)
    • Le fardeau des ans. (Gánh nặng của tuổi tác / tuổi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alléger le fardeau de quelqu'un": Làm giảm nhẹ gánh nặng cho ai.

    • Il essaie d'alléger le fardeau de sa famille. (Anh ấy cố gắng làm giảm nhẹ gánh nặng cho gia đình.)
  • "Ployer sous le fardeau": Còng lưng dưới gánh nặng (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Elle ploie sous le fardeau des responsabilités. ( ấy còng lưng dưới gánh nặng trách nhiệm.)
  • "Être un fardeau pour quelqu'un": Trở thành gánh nặng cho ai.

    • Il ne veut pas être un fardeau pour ses enfants. (Ông ấy không muốn trở thành gánh nặng cho các con.)
Biến thể từ gần giống
  • Fardeler (động từ): Đóng thành kiện, thành .

    • Fardeler du foin. (Đóng cỏ khô thành .)
  • Fardeau fiscal (cụm danh từ): Gánh nặng thuế khóa.

    • La réduction du fardeau fiscal. (Việc giảm gánh nặng thuế khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Charge: Trọng trách, gánh nặng.
  • Poids: Sức nặng, gánh nặng.
  • Corvée: Việc khó nhọc, việc cực nhọc.
Từ trái nghĩa
  • Soulagement: Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa.
  • Délivrance: Sự giải thoát.
  • Plaisir: Niềm vui, điều thú vị.
Thành ngữ liên quan
  • "Le fardeau de la preuve": Gánh nặng chứng minh (thuật ngữ pháp lý).
    • Dans ce procès, le fardeau de la preuve incombe au demandeur. (Trong vụ kiện này, gánh nặng chứng minh thuộc về nguyên đơn.)
fardeau

Porter un fardeau sur ses épaules est une tâche difficile.

danh từ giống đực
  1. gánh nặng
    • Porter un fardeau sur ses épaules
      mang gánh nặng trên vai
    • Le fardeau des impôts
      gánh nặng thuế má
    • C'est un fardeau d'élever cinq enfants
      nuôi năm con là một gánh nặng
    • le fardeau des ans
      tuổi già