farde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kiện cà phê (nặng 185 kg): "Farde" là một đơn vị đo lường trọng lượng cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngành buôn bán cà phê, để chỉ một kiện cà phê có trọng lượng tiêu chuẩn là 185 kilôgam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le prix est fixé par farde de café vert. (Giá được ấn định theo kiện cà phê thóc.)
- Le navire peut transporter des centaines de fardes. (Con tàu có thể chở hàng trăm kiện cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thương mại, vận chuyển và định giá cà phê. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật hơn là từ ngữ thông dụng hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Ballot (danh từ giống đực): cũng có thể chỉ một kiện hàng, thường là hàng dệt may hoặc giấy, với trọng lượng khác nhau.
- Balle (danh từ giống cái): kiện hàng (thường là bông, len).
Từ đồng nghĩa
- Unité de poids (danh từ giống cái): đơn vị trọng lượng (cách nói chung chung).
- Colis standard (danh từ giống đực): kiện hàng tiêu chuẩn.
danh từ giống cái
- kiện cà phê (nặng 185 kg)