fard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phấn (đánh mặt): Chất mỹ phẩm, thường có dạng bột hoặc kem, dùng để trang điểm, tô điểm cho da mặt.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Vẻ hoa mỹ bề ngoài: Cách nói ẩn dụ, chỉ vẻ đẹp hào nhoáng, giả tạo bên ngoài, che giấu bản chất thật bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle applique un peu de fard sur ses joues. (Cô ấy thoa một chút phấn lên má.)
- Le fard de son discours cachait sa véritable intention. (Vẻ hoa mỹ bề ngoài trong bài diễn văn của ông ta đã che giấu ý định thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piquer un fard" (thân mật): đỏ mặt lên (vì thẹn, giận, xấu hổ...).
- Quand on l'a complimentée, elle a piqué un fard. (Khi được khen, cô ấy đã đỏ mặt lên.)
Biến thể và từ liên quan
Farder (động từ): trang điểm, tô son điểm phấn; (nghĩa bóng) tô vẽ, che đậy.
- Elle se farde légèrement. (Cô ấy trang điểm nhẹ.)
- Il ne faut pas farder la vérité. (Không nên tô vẽ sự thật.)
Fard à joues (danh từ giống đực): phấn má hồng.
- Elle choisit un fard à joues couleur pêche. (Cô ấy chọn một hộp phấn má hồng màu đào.)
Fard à paupières (danh từ giống đực): phấn mắt.
- Le fard à paupières bleu met en valeur ses yeux. (Phấn mắt màu xanh làm nổi bật đôi mắt cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Maquillage: đồ trang điểm, việc trang điểm.
- Cosmétique: mỹ phẩm.
- (Nghĩa bóng) Apparence: vẻ bề ngoài.
- (Nghĩa bóng) Faux-semblant: vẻ giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- Sous le fard: dưới lớp phấn son; (nghĩa bóng) đằng sau vẻ bề ngoài.
- Sous le fard, on découvre une personnalité fragile. (Đằng sau lớp phấn son, người ta khám phá ra một tính cách mong manh.)
danh từ giống đực
- phấn (đánh mặt)
- (nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ) vẻ hoa mỹ bề ngoài
- piquer un fard(thân mật) đỏ mặt lên (vì thẹn, giận...)