faraud

tính từ
  1. (thân mật) hãnh diện, vênh váo
danh từ
  1. (thân mật) kẻ hãnh diện, kẻ vênh váo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

faraud
Un faraud se promène en ville avec un air supérieur.