fariner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tẩm bột, lăn bột: Hành động phủ hoặc áo một lớp bột lên bề mặt của một vật, thườngthực phẩm (như thịt, , rau củ) trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut fariner les morceaux de poulet avant de les faire frire. (Cần phải lăn bột các miếng trước khi chiên chúng.)
    • Pour éviter que la pâte ne colle, farinez légèrement le plan de travail. (Để tránh bột dính, hãy rắc một ít bột lên mặt bàn làm bánh.)
    • Elle a fariné le poisson avec de la farine de maïs. ( ấy đã tẩm bột bằng bột ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fariner qqch": tẩm bột cái gì đó.
    • Farinez les aubergines coupées pour qu'elles soient moins grasses à la cuisson. (Hãy tẩm bột những miếng cà tím đã cắt để chúng bớt ngấm dầu khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Farine (danh từ): bột (thườngbột ).

    • La farine de blé est essentielle pour faire du pain. (Bột rất cần thiết để làm bánh mì.)
  • Enfariner (ngoại động từ): đồng nghĩa với "fariner", cũng có nghĩatẩm bột, lăn bột.

    • N'oubliez pas d'enfariner le moule avant d'y verser la pâte. (Đừng quên rắc bột vào khuôn trước khi đổ bột bánh vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Saupoudrer de farine: rắc bột lên.
  • Enrober de farine: bao phủ bằng bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho "fariner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fariner")

ngoại động từ
  1. tẩm bột

Từ gần giống

Từ chứa "fariner"

Từ có nhắc đến "fariner"