freiner

Học thuật
Thân thiện
freiner

Le conducteur doit freiner devant le passage piéton.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hãm lại, phanh lại: Hành động làm cho một vật đang chuyển động chậm lại hoặc dừng hẳn bằng cách sử dụng một thiết bị hãm (phanh).
    • Kiềm chế, kìm hãm, làm chậm lại: Hành động làm giảm tốc độ, cường độ hoặc sự phát triển của một quá trình, một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le conducteur a freiner brusquement pour éviter le piéton. (Người lái xe phải phanh gấp để tránh người đi bộ.)
    • Il faut freiner cette voiture qui descend la pente trop vite. (Phải hãm chiếc xe đang xuống dốc quá nhanh này lại.)
    • Le gouvernement cherche à freiner l'inflation. (Chính phủ tìm cách kìm hãm lạm phát.)
    • Rien ne peut freiner son enthousiasme. (Không có thể kìm hãm được sự nhiệt tình của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freiner des quatre fers" (thành ngữ): Phanh gấp, hãm lại hết sức (nghĩa đen: phanh bằng cả bốn móng sắt, xuất phát từ ngựa).

    • J'ai freiné des quatre fers quand le feu est passé au rouge. (Tôi đã phanh gấp hết sức khi đèn tín hiệu chuyển sang đỏ.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để chỉ việc kiềm chế cảm xúc, ý tưởng hoặc một xu hướng.

    • Freiner ses ardeurs. (Kìm hãm sự nhiệt tình/hăng hái của mình.)
    • Freiner les dépenses. (Hạn chế, cắt giảm chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Frein (danh từ): Cái phanh, sự hãm, vật cản.

    • Frein à main: phanh tay.
    • Frein à disque: phanh đĩa.
    • Mettre un frein à quelque chose: đặt một vật cản/ngăn chặn điều đó.
  • Freinage (danh từ): Hành động phanh, sự hãm lại.

    • La distance de freinage: khoảng cách phanh.
  • Défreiner (ngoại động từ): Nhả phanh, thôi không kìm hãm nữa (từ trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Ralentir: Làm chậm lại.
  • Arrêter: Dừng lại.
  • Contenir: Kiềm chế, ngăn lại.
  • Réprimer: Đàn áp, kìm nén (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freiner net: Phanh đột ngột, dừng lại một cách đột ngột.
    • Le vélo a freiné net devant moi. (Chiếc xe đạp đã phanh đột ngột trước mặt tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre un coup de frein (thành ngữ): Phanh gấp (nghĩa đen); ám chỉ việc đột ngột dừng hoặc giảm mạnh một hoạt động nào đó.
    • Il a mis un coup de frein à ses projets de voyage. (Anh ấy đã tạm dừng đột ngột các kế hoạch du lịch của mình.)
freiner

Le conducteur doit freiner devant le passage piéton.

ngoại động từ
  1. hãm lại, phanh lại
    • Freiner une automobile
      hãm ô
    • Freiner la production
      hãm sản xuất lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "freiner"