farthest

/'fɑ:ðist/
tính từ & phó từ (số nhiều của far)
  1. xa nhất
    • at the farthest at; at farthest
      xa nhất; chậm nhất là; nhiều nhất là

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

farthest
The astronaut planted a flag on the farthest planet from the sun.