farthest
/'fɑ:ðist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Dạng so sánh hơn nhất của "far"):
- Xa nhất về mặt khoảng cách vật lý: Chỉ vị trí có khoảng cách lớn nhất so với một điểm tham chiếu.
- Xa nhất về mặt thời gian: Chỉ thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai xa nhất.
- Xa nhất về mức độ hoặc trật tự: Chỉ mức độ cực đoan nhất trong một chuỗi hoặc phạm vi.
Phó từ (Dạng so sánh hơn nhất của "far"):
- Đến khoảng cách xa nhất: Mô tả hành động di chuyển hoặc đạt tới điểm xa nhất.
- Ở mức độ cao nhất: Mô tả việc đạt đến mức độ tối đa trong một phạm vi trừu tượng (ví dụ: nỗ lực, tiến bộ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The farthest planet from the sun in our solar system is Neptune. (Hành tinh xa nhất tính từ mặt trời trong hệ mặt trời của chúng ta là Sao Hải Vương.)
- This manuscript contains the farthest records of our ancient history. (Bản thảo này chứa đựng những ghi chép xa xưa nhất về lịch sử cổ đại của chúng ta.)
- He always chooses the farthest seat from the door in the meeting room. (Anh ấy luôn chọn chiếc ghế xa nhất tính từ cửa trong phòng họp.)
Phó từ:
- Of all the children, she can throw the ball the farthest. (Trong tất cả các đứa trẻ, cô bé ấy có thể ném quả bóng xa nhất.)
- His ideas are the farthest removed from reality. (Ý tưởng của anh ta xa rời thực tế nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the farthest" / "at farthest": (Cụm từ cố định) Dùng để chỉ giới hạn tối đa về khoảng cách, thời gian hoặc số lượng, thường có nghĩa "nhiều nhất là", "chậm nhất là", "xa nhất là".
- The village is three miles away, at the farthest. (Ngôi làng cách đây ba dặm, xa nhất là như vậy.)
- I will be back by noon at farthest. (Tôi sẽ quay lại chậm nhất là vào buổi trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Far (adj, adv): xa (dạng gốc).
- Farther (adj, adv): xa hơn (dạng so sánh hơn, thường dùng cho khoảng cách vật lý).
- Further (adj, adv): xa hơn, thêm nữa (dạng so sánh hơn, thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng như mức độ, phạm vi).
- Furthest (adj, adv): xa nhất (dạng so sánh hơn nhất, thường dùng thay thế cho "farthest", đặc biệt trong ngữ cảnh trừu tượng).
- Farthermost (adj): xa nhất (ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "farthest").
- Furthermost (adj): xa nhất (ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "furthest").
- Utmost (adj): cực độ, tối đa (nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường dùng cho phạm vi trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Most distant, remotest, utmost, farthermost, furthermost.
- Phó từ: To the greatest distance, to the utmost extent.
Lưu ý sử dụng
- "Farthest" vs "Furthest": Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, một số người dùng phân biệt:
- Farthest: Thường ưu tiên dùng cho khoảng cách vật lý có thể đo lường được.
- Furthest: Thường ưu tiên dùng cho khoảng cách trừu tượng hoặc ý nghĩa bóng (ví dụ: tiến bộ, ý tưởng).
- Trong thực tế, "furthest" thường phổ biến hơn khi dùng như phó từ với nghĩa trừu tượng (ví dụ: ).
tính từ & phó từ (số nhiều của far)
- xa nhất
- at the farthest at; at farthestxa nhất; chậm nhất là; nhiều nhất là