Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ & phó từ (số nhiều của far)
  • xa nhất
    • at the farthest at; at farthest
      xa nhất; chậm nhất là; nhiều nhất là
Related words
Related search result for "farthest"
Comments and discussion on the word "farthest"