furthest

/'fə:ðist/
Học thuật
Thân thiện
furthest

The astronaut gazed at the furthest star in the telescope's view.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xa nhất: Dùng để chỉ khoảng cách vật lớn nhất trong một nhóm hoặc một phạm vi so sánh.
    • Xa xôi nhất, tận cùng nhất: Dùng để chỉ điểm, nơi chốn, hoặc thời điểmmức độ xa nhất, cuối cùng nhất có thể tưởng tượng hoặc trong thực tế.
  2. Phó từ:

    • Xa nhất: Dùng để mô tả hành động đạt đến khoảng cách vật lớn nhất.
    • mức độ cao nhất, nhiều nhất: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ cực đoan nhất trong một phạm vi trừu tượng (như mức độ, phạm vi ảnh hưởng, sự tiến bộ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She lives in the furthest house on the street. ( ấy sống trong ngôi nhà xa nhất trên con phố.)
    • This is the furthest point we can reach by car. (Đây điểm xa nhất chúng ta có thể đến bằng ô tô.)
  • Phó từ:

    • Of all the students, he threw the ball furthest. (Trong tất cả học sinh, cậu ấy ném quả bóng xa nhất.)
    • Her ideas are the furthest from traditional thinking. (Ý tưởng của ấy xa rời nhất với tư duy truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the furthest reaches of": những vùng xa xôi nhất, những phạm vi tận cùng của (một không gian hoặc khái niệm trừu tượng).

    • Scientists explore the furthest reaches of the universe. (Các nhà khoa học khám phá những vùng xa xôi nhất của vũ trụ.)
    • We must consider the furthest reaches of this theory. (Chúng ta phải xem xét những phạm vi xa nhất của lý thuyết này.)
  • "to the furthest extent possible": ở mức độ xa nhất có thể, tối đa có thể (thường về mặt trừu tượng).

    • We will support you to the furthest extent possible. (Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạnmức độ xa nhất có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Farthest (adj & adv): Xa nhất. Thường có thể dùng thay thế cho "furthest", đặc biệt khi nói về khoảng cách vật . "Furthest" thường được ưu tiên hơn cho nghĩa trừu tượng.
  • Far (adj & adv): Xa. dạng nguyên cấp.
  • Farther (adj & adv): Xa hơn. dạng so sánh hơn, thường dùng cho khoảng cách vật .
  • Further (adj & adv): Xa hơn, thêm nữa. dạng so sánh hơn, thường dùng cho nghĩa trừu tượng ( dụ: thông tin thêm, tiến bộ thêm).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Most distant, remotest, utmost, extreme.
  • Phó từ: To the greatest distance, to the utmost, most extremely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "furthest" đây dạng so sánh cao nhất.)

Thành ngữ liên quan
  • At the furthest: Nhiều nhất là, xa nhất là (dùng để chỉ giới hạn tối đa về thời gian hoặc khoảng cách).
    • I'll be back in a week at the furthest. (Tôi sẽ quay lại trong một tuần nhiều nhất.)
furthest

The astronaut gazed at the furthest star in the telescope's view.

tính từ & phó từ, cấp cao nhất của far
  1. xa hơn hết, xa nhất

Từ tương tự

Từ gần giống